frigidity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'frig-' (lạnh) + '-ity' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'frigidus' → Pháp cổ 'frigidité' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hồ đóng băng, biểu trưng cho sự lạnh lẽo về mặt cảm xúc và sự thiếu ấm áp trong các mối quan hệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFrigidity là một danh từ mô tả trạng thái lạnh lẽo về thể xác hoặc cảm xúc, và thỉnh thoảng là sự thiếu ham muốn tình dục. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ này có thể dùng để nói về một người trầm lắng, khó gần hoặc một bầu không khí thiếu sự ấm áp. Nó cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý học để chỉ sự giảm ham muốn dục vọng, mặc dù trong giao tiếp hàng ngày người ta thường dùng từ ngữ ít mang tính-clinical. Nguồn gốc từ tiếng Latinh frigidus, đi qua tiếng Pháp cổ frigidité trước khi vào tiếng Anh là frigidity. Hình ảnh nhớ: một hồ nước đóng băng, bên ngoài yên tĩnh nhưng không có nhiệt huyết bên trong.
Giải thích cho người Việt rằng frigidity là danh từ formal có thể áp dụng cho lạnh lẽo cảm xúc hoặc giảm ham muốn tình dục; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng từ ngữ dịu nhẹ hơn. Nhấn mạnh sự khác biệt với ngữ cảnh y khoa.
What is the meaning of the word 'frigidity'?
How is 'frigidity' used in a sentence?
Which word is most similar to 'frigidity'?
What is the opposite of 'frigidity'?
Can you think of a real-life scenario involving 'frigidity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật