LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frontier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frontier Ý nghĩa của Từ

  • ranh giới giữa hai khu vực
  • đường biên ngoại của vùng đất đã định cư
  • khu vực mới hoặc chưa được khám phá trong một lĩnh vực cụ thể
Illustration for this word

frontier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frontier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /frʌnˈtɪə/
Mỹ /frʌnˈtɪr/
Tiết
frontier

frontier Từ nguyên của Từ

fron- = trước + tier = lớp; từ tiếng Latin 'frons' có nghĩa là 'trán' hoặc 'phía trước', đã chuyển qua tiếng Pháp cổ 'frontière' đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh rộng lớn nơi hai quốc gia gặp nhau, với một biển báo đánh dấu ranh giới—'trước' là lớp hiện thấy nơi hai thế giới va chạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Frontier là một từ tiếng Anh thường ghi nhận ranh giới giữa hai vùng hay hai lĩnh vực, đồng thời mang ý nghĩa biên giới ngoài của vùng đất đã được định cư hoặc một vùng chưa được khám phá. Nó có thể chỉ biên giới địa lý ngăn cách một quốc gia với vùng hoang vu, hoang sơ, hoặc một phạm vi trừu tượng như biên giới của khoa học hay công nghệ. Frontier còn gợi cảm giác thử thách và cơ hội: tiến vào vùng chưa biết đòi hỏi sự can đảm và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nguồn gốc từ front (phía trước) và tier (lớp).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng frontier để mô tả biên giới quan trọng hoặc tranh cãi.
  • - Cũng có thể chỉ rìa đất đã được định cư hoặc một lĩnh vực chưa được khám phá.
  • - Theo nghĩa ẩn dụ, frontier gợi ý khám phá, đổi mới và rủi ro.
  • - Tránh dùng frontier cho các giới hạn hàng ngày nhỏ.
  • - Khác biệt với border ở chỗ frontier nhấn mạnh tiềm năng và điều chưa biết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Frontier chỉ là biên giới chính trị.
  • Frontier không áp dụng cho các lĩnh vực trừu tượng.
  • Frontier luôn gắn với xung đột.
  • Frontier chỉ nói về đất đai, không ý tưởng.
  • Frontier có thể được dùng như động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về ý niệm frontier giữa biên giới và biên giới tri thức.

Mẹo Học

  • Tạo các cụm từ đi với frontier, như frontier town hoặc frontier science.
  • So sánh frontier với border để nhận ra sắc thái nghĩa.
  • Đọc văn bản lịch sử để xem ngữ cảnh.
  • Luyện tập cách dùng ẩn dụ trong khoa học và công nghệ.
  • Nhớ gốc từ để hiểu ý nghĩa 'phía trước'.
  • Nghe tin tức về thám hiểm hoặc công nghệ để gặp frontier trong ngôn ngữ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'frontier'?

A.A place to have fun
B.A border area at the edge of a country
C.The land behind a city
D.A busy marketplace
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'frontier' correctly?

A.The pioneers explored the wild frontier of the West.
B.I went shopping at the frontier yesterday.
C.The office building is located in the frontier of town.
D.The park is known for its frontier attractions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'frontier'?

A.Boundary
B.Center
C.Overseas
D.Urban
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which of the following situations would 'frontier' be most likely used?

A.A fashion show in the city
B.A crowded subway station
C.Exploring uncharted lands
D.A library full of books
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life situation involving a frontier?

A.Attending a school assembly
B.Shopping at a local grocery store
C.Traveling to a new country and discovering its culture
D.Eating dinner at home with family

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ