frothy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) froth (gốc). (b) Nguồn gốc: Liên quan đến tiếng Anh cổ 'froth', bị ảnh hưởng bởi tiếng Hà Lan 'froth' và tiếng Đức 'Schaum'. (c) Hãy tưởng tượng một cốc cappuccino mới rót, rộn rã với bọt phía trên, biểu tượng cho bản chất sống động và ngẫu hứng của 'frothy'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFrothy mô tả điều gì đó đầy bong bóng hoặc bọt, như bia có lớp bọt dày hoặc cappuccino phủ kem. Nó cũng có nghĩa là nhẹ nhàng, bay bổng, không có nhiều chất lượng hay substance, ví dụ một bài báo frothy hoặc cuộc trò chuyện tinh nghịch, mang tính giải trí. Nhân dịp ẩn dụ, frothy gợi ý sự phấn khích hoặc năng lượng đang sôi sục, tạo bầu không khí sôi động, tươi vui hơn là nghiêm túc. Từ này thường có nghĩa nhẹ nhàng, phù hợp với ngữ cảnh để tránh cảm giác thiếu chiều sâu.
Người Việt học tiếng Anh thường hiểu frothy như foam và tâm trạng nhẹ nhàng; nhầm lẫn với từ tương đồng và dùng trong văn cảnh trang trọng.
What is the meaning of the word 'frothy'?
Which sentence uses the word 'frothy' correctly?
Which word is most similar to 'frothy'?
What is the opposite of the word 'frothy'?
Can you think of a real-life context in which 'frothy' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật