LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frowzy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frowzy Ý nghĩa của Từ

  • bẩn thỉu hoặc rối rắm trong diện mạo
  • có mùi khó chịu
  • không gọn gàng hoặc lộn xộn
Illustration for this word

frowzy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frowzy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfraʊzi/
Mỹ /ˈfraʊzi/
Tiết
frowzy

frowzy Từ nguyên của Từ

Gốc: frowz- (bẩn); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ frawisian → tiếng Anh trung đại frowzy → tiếng Anh hiện đại frowzy; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó dơ bẩn, lấm bùn và có bộ lông rối bời—đó là bản chất của 'frowzy'—một biểu tượng của sự lộn xộn và khó chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Frowzy là tính từ cổ điển trong tiếng Anh mô tả vẻ ngoài bẩn thỉu, luộm thuộm hoặc có mùi khó chịu. Thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh châm biếm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Frowzy là tính từ cổ điển trong tiếng Anh mô tả vẻ ngoài bẩn thỉu, luộm thuộm hoặc có mùi khó chịu.
  • Thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh châm biếm.
  • Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Dùng với danh từ như phòng, tóc, trang phục.
  • Ngụ ý phê phán nhẹ nhàng hoặc châm biếm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta cho rằng chỉ mô tả sự bẩn thỉu và không nhắc tới mùi.
  • Nhiều người nghĩ có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Được xem như đồng nghĩa với luộm thuộm, không gọn gàng.
  • Cho rằng là tình trạng tạm thời, chứ không phải mãn tính.
  • Có thể nhầm với frumpy trong nhiều tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng frowzy là từ cổ điển thích hợp cho văn chương, nên hay bỏ lỡ khi dùng đúng ngữ cảnh nghiêm túc hoặc châm biếm.

Mẹo Học

  • Nhớ tới sắc thái cổ và dùng trong văn chương hoặc châm biếm.
  • Kết hợp với danh từ như phòng, tóc, trang phục để diễn đạt sự luộm thuộm toàn diện.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • So sánh với desaliñado và luộm thuộm để nắm nuance.
  • Ôn luyện viết miêu tả để tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'frowzy'?

A.Shabby and unkempt
B.Neatly dressed
C.Bright and cheerful
D.Elegant and refined
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'frowzy' correctly?

A.The frowzy garden was meticulously maintained.
B.She wore a frowzy outfit to the formal event.
C.After days without a shower, his hair looked frowzy and disheveled.
D.The frowzy paint on the fence looked brand new.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'frowzy'?

A.Refined
B.Polished
C.Untidy
D.Charming
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'frowzy'?

A.Disorderly
B.Groomed
C.Messy
D.Grubby
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'frowzy'?

A.The artist's studio had a frowzy look with paint splatters everywhere.
B.The pristine hotel lobby impressed all the guests.
C.He walked into the room looking disheveled after his long flight.
D.Everyone complimented her well-organized office.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions to the Museum

Asking for Directions

2026.01.25 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ