funky - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
funky = funk (mùi hôi) + -y (hậu tố tính từ). Xuất phát từ các phương ngữ tiếng Anh (cuối thế kỷ 19) và bị ảnh hưởng bởi nhạc jazz những năm 1960. Hãy tưởng tượng một nhạc sĩ funky chơi nhạc trong một câu lạc bộ đầy khói, nơi không khí tràn ngập mùi hương nhang và mồ hôi, tượng trưng cho tinh thần sống động của funky.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFunky là một từ tiếng Anh mang nhiều nghĩa, phổ biến nhất là ba ngữ cảnh. Thứ nhất, mô tả mùi mạnh và thường không dễ chịu. Thứ hai, mô tả phong cách táo bạo, kỳ quặc và có cá tính. Thứ ba, trong âm nhạc, funky ám chỉ một phong cách dựa trên soul, jazz và R&B với groove sôi động. Nguồn gốc từ funk (mùi khó chịu) + -y; từ này được dùng phổ biến trong thập niên 1960 ở Mỹ với lĩnh vực nhạc và văn hóa. Ở ngữ cảnh nói chuyện, nó có thể mang tính khen hoặc giễu cợt tùy vào giọng điệu.
Funky là từ lối nói mang ý nghĩa không trang trọng. Ba nghĩa (mùi, phong cách, nhạc) dễ bị nhầm lẫn và người học có thể cho rằng luôn mang nghĩa 'điểm cộng', dẫn tới dùng sai trong văn bản trang trọng.
In which sentence is 'funky' used correctly?
Which word is a synonym of 'funky'?
What is the opposite of 'funky'?
In what real-life context could you use the word 'funky'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật