LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

furrowed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

furrowed Ý nghĩa của Từ

  • một rãnh dài hẹp trên mặt đất
  • một đường hoặc nếp sâu
  • tạo đường rãnh trên bề mặt
Illustration for this word

furrowed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

furrowed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʌrəʊ/
Mỹ /ˈfɜːroʊ/
Tiết
furrow

furrowed Từ nguyên của Từ

('furrow' được phân tích thành gốc '+furrow', từ tiếng Anh cổ 'furh', có nghĩa 'một rãnh hay hố'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người nông dân cày đất, tạo thành những đường song song hay 'rãnh', dẫn hạt giống vào trong đất, tạo thành những hàng ngay ngắn trên mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Furrow trong tiếng Anh có hai nghĩa cơ bản. Là danh từ, nó chỉ một rãnh dài, hẹp được đào lên trên đất bằng cày, dùng để hướng dẫn tưới tiêu và gieo trồng; nó cũng có thể chỉ một rãnh sâu hoặc nếp gấp trên bề mặt như vải hoặc trán. Là động từ, furrow có nghĩa là làm rãnh hoặc tạo nếp gấp trên bề mặt. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ furh, qua tiếng Anh Trung cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hình dung nông dân đang phay đất với các rãnh song song, hoặc các nếp nhăn trên trán khi đang suy nghĩ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý: có hai nghĩa chính. Danh từ chỉ rãnh dài, hẹp trong đất; động từ là làm rãnh hoặc nếp gấp trên bề mặt. Dùng kèm với các từ liên quan như rãnh nước, nếp gấp, nếp nhăn. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, nói ‘những rãnh (furrows) thẳng’. Trong biểu cảm khuôn mặt, dùng ‘trán nhăn lại’. Tránh nhầm lẫn với furious hoặc furry. Sử dụng hình ảnh tương tự khi dạy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Furrow không chỉ là nếp nhăn mà còn là rãnh đất.
  • Dễ bị nhầm với furious hoặc furry.
  • Không dùng cho đường đi thẳng ngoài bối cảnh nông nghiệp.
  • Nó không phải vết xước ngắn mà là rãnh dài.
  • Trong văn bản kỹ thuật, tránh nhầm furrow với trench.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, furrow gợi lên hai ý nghĩa: rãnh nông và nếp nhăn. Phân biệt hai nghĩa một cách rõ ràng sẽ giảm nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh kép: hàng rào nông nghiệp vs nếp nhăn khuôn mặt.
  • Kết hợp furrow với động từ liên quan đất đai và da.
  • Luyện tập hai nghĩa trong đối thoại ngắn.
  • Ghi nhớ nguồn gốc cổ Anh như một mốc nhớ.
  • Liên kết furrow với các từ liên quan như trench, groove, crease, wrinkle.
  • Đọc to hai âm tiết để nhấn mạnh hai phần công dụng.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ