LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gargoyle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gargoyle Ý nghĩa của Từ

  • Một sinh vật đá trang trí trên các tòa nhà, thường có phễu để dẫn nước.
  • Một hình khắc, thường giống như một con vật hoặc người kỳ quái.
  • Tương tự, một người quá quan tâm đến những chi tiết nhỏ nhặt.
Illustration for this word

gargoyle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gargoyle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡɑːɡɔɪl/
Mỹ /ˈɡɑrɡɔɪl/
Tiết
gargoyle

gargoyle Từ nguyên của Từ

Từ 'gargoyle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gargouille', có nghĩa là 'họng' hoặc 'cửa nước'; nó xuất phát từ tiếng Latin 'gurgulio' cũng có nghĩa là 'họng'. Hình ảnh dễ nhớ là đầu của một sinh vật dữ dội đang rót nước, tượng trưng cho sự bảo vệ khỏi các linh hồn thông qua hình dáng kỳ quái của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gargoyle ở trên các tòa nhà là những tượng đá trang trí, thường có miệng hoặc ống để thoát nước mưa. Chúng thường được chạm khắc thành sinh vật grottesque hoặc kết hợp động vật và con người, mang lại cảm giác bảo vệ cho công trình. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ gargouille, có nghĩa là cổ họng hoặc ống thoát nước, từ Latinh gurgulio. Theo nghĩa bóng, gargoyle có thể chỉ một người quá chú ý đến chi tiết nhỏ, dù nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa kiến trúc. Hình tượng đáng nhớ là đầu một sinh vật dữ tợn phun nước từ miệng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Gargoyle là danh từ, không phải sinh vật sống.
  • - Thường được dùng trong ngữ cảnh Gothic để mô tả kiến trúc.
  • - Không nhầm với grotesque, cũng là các tượng trang trí khác.
  • - Chức năng thoát nước là đặc điểm lịch sử quan trọng.
  • - Nghĩa bóng hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gargoyle luôn là quỷ dữ hay quái vật.
  • Tất cả có cánh hoặc có thể bay.
  • Chỉ gặp ở các nhà thờ.
  • Mọi gargoyle đều là cửa xả nước.
  • Thuật ngữ chỉ dùng cho kiến trúc, không chỉ người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: gargoyle kết nối chức năng và truyền thuyết—khong chỉ là một ống thoát nước thực tế mà còn là biểu tượng bảo vệ; người học hay nhầm lẫn nghĩa bóng với nghĩa kiến trúc.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung gargouille vừa là ống thoát nước vừa là vị thần canh giữ kiến trúc.
  • Tưởng tượng nước từ miệng chảy ra để ghi nhớ chức năng.
  • Luyện tập với cụm từ như “gargoyle trên các tòa nhà.”
  • Nhớ nguồn gốc gargouille và gurgulio để dễ nhớ.
  • So sánh với grotesque để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng hình ảnh các nhà thờ Gothic để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'gargoyle'?

A.A mythical creature that is friendly
B.A type of clothing style from the 1800s
C.A type of water spout, often sculpted as a grotesque figure
D.A specific breed of dog
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gargoyle' correctly?

A.She decorated her room with a gargoyle statue.
B.The cat chased the gargoyle around the yard.
C.He learned to gargoyle recipes in cooking class.
D.The sun set behind the gargoyle in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gargoyle'?

A.Statue
B.Animal
C.Tree
D.Building
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gargoyle'?

A.Demon
B.Angel
C.Monster
D.Sculpture
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where gargoyles are mentioned or used?

A.In the old town, many buildings featured grotesque sculptures.
B.The ancient cathedral had many elaborate roof decorations.
C.He often read stories about fantastic creatures at bedtime.
D.She collected various animal figurines that looked like dragons.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ