LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phase khí trong hóa học giải thích

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gaseous Ý nghĩa của Từ

  • có trạng thái vật chất không phải rắn hoặc lỏng
  • liên quan đến khí hoặc có đặc điểm của khí
  • bất cứ thứ gì mang tính hơi hoặc thoáng đãng
Illustration for this word

gaseous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gaseous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡeɪ.ʃəs/
Mỹ /ˈɡeɪ.ʃəs/
Tiết
gaseous

gaseous Từ nguyên của Từ

Từ 'gaseous' được hình thành từ gốc 'gas' và hậu tố '-eous', chỉ ra đặc tính của khí. Nó có nguồn gốc từ từ Latinh 'gas' → bị ảnh hưởng bởi tiếng Hy Lạp 'khaos' → đã qua Latinh Trung đại đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bầu trời rộng lớn đầy những đám mây hơi nước gợi ý về sự nhẹ nhàng và không gian của các chất 'gaseous'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gaseous là tính từ mô tả trạng thái của vật chất ở trạng thái khí, tức là không rắn và không lỏng, như khói, hơi nước hoặc khí đốt tự nhiên. Khí không có hình dạng hay thể tích cố định, lấp đầy mọi không gian và có thể bị nén hoặc giãn nở. Trong khoa học, gaseous được đối chiếu với rắn và lỏng. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó cũng gợi cảm giác nhẹ như không khí hoặc hư ảo, nhưng dùng chủ yếu cho trạng thái vật lý. Nguồn gốc từ gas với hậu tố -ous. Lưu ý khác biệt với vaporous khi muốn diễn tả hơi hoặc sương mù.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gaseous để mô tả trạng thái vật chất ở trạng thái khí; so sánh với rắn và lỏng. Danh từ thường là gas hoặc trạng thái khí. Trong ngữ cảnh khoa học, đừng nhầm với vaporous. Ví dụ: 'gaseous mixture', 'gas phase'. Hãy nghĩ đến không khí, sương mù hoặc khói như ví dụ. hậu tố -ous cho biết tính chất. Khi nói về nhiệt độ, hãy nêu điều kiện (ví dụ, ở nhiệt độ phòng).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gaseous có nghĩa là nóng.
  • Gaseous và vaporous như nhau.
  • Tất cả các khí đều có màu hoặc mùi.
  • Diễn đạt cảm xúc.
  • Chỉ dùng với hiện tượng thời tiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm trạng thái khí với cảm xúc hoặc cảnh tượng mơ hồ; cần tập trung vào ngữ cảnh vật lý/ khoa học.

Mẹo Học

  • Liên hệ gaseous với các trạng thái rắn và lỏng để ghi nhớ.
  • Nhớ rằng hậu tố -ous chỉ đặc tính.
  • Luyện tập với cụm từ như 'gaseous mixture' hoặc 'gas phase'.
  • Phân biệt gaseous và vaporous để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng ví dụ cụ thể (khí, sương, khói) để hình dung.
  • Nói rõ điều kiện nhiệt độ và áp suất khi thích hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gaseous' mean?

A.In a state of matter characterized by particles that are far apart and move freely
B.Solid and stable state
C.A liquid form of matter
D.Between solid and liquid
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'gaseous' in a sentence.

A.The rock was gaseous and very heavy.
B.Water vapor is a gaseous state of water.
C.The gaseous chair made it hard to sit.
D.The solid block turned gaseous after cooling.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gaseous'?

A.Liquid
B.Solid
C.Aeriform
D.Icy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gaseous'?

A.Fluid
B.Solid
C.Vaporous
D.Light
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'gaseous'?

A.The ice melted into water.
B.Steam rising from a boiling kettle is a gaseous form of water.
C.The river water was calm and still.
D.The balloon filled with air floated upwards.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ