phase khí trong hóa học giải thích
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'gaseous' được hình thành từ gốc 'gas' và hậu tố '-eous', chỉ ra đặc tính của khí. Nó có nguồn gốc từ từ Latinh 'gas' → bị ảnh hưởng bởi tiếng Hy Lạp 'khaos' → đã qua Latinh Trung đại đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bầu trời rộng lớn đầy những đám mây hơi nước gợi ý về sự nhẹ nhàng và không gian của các chất 'gaseous'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGaseous là tính từ mô tả trạng thái của vật chất ở trạng thái khí, tức là không rắn và không lỏng, như khói, hơi nước hoặc khí đốt tự nhiên. Khí không có hình dạng hay thể tích cố định, lấp đầy mọi không gian và có thể bị nén hoặc giãn nở. Trong khoa học, gaseous được đối chiếu với rắn và lỏng. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó cũng gợi cảm giác nhẹ như không khí hoặc hư ảo, nhưng dùng chủ yếu cho trạng thái vật lý. Nguồn gốc từ gas với hậu tố -ous. Lưu ý khác biệt với vaporous khi muốn diễn tả hơi hoặc sương mù.
Người học tiếng Việt có thể nhầm trạng thái khí với cảm xúc hoặc cảnh tượng mơ hồ; cần tập trung vào ngữ cảnh vật lý/ khoa học.
What does the word 'gaseous' mean?
Identify the correct usage of 'gaseous' in a sentence.
Which word is most similar to 'gaseous'?
What is the opposite of 'gaseous'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'gaseous'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật