generative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'generative' bao gồm gốc 'generate' (sinh ra) với hậu tố '-ive' (liên quan đến). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generare' (sinh sản) qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây đầy sức sống đang ra trái, tượng trưng cho ý tưởng tạo ra sự sống và sáng tạo mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGenerative là tính từ mô tả điều gì đó có khả năng tạo ra cái gì đó mới. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta nói về một ý tưởng sinh-generative, một quá trình sinh-generative hoặc một mô hình sinh-generative trong lĩnh vực máy tính để tạo văn bản, hình ảnh hoặc nhạc. Trong ngôn ngữ học, ngữ pháp sinh-generative đề cập đến các quy tắc tạo ra câu có thể có. Trong nghệ thuật và thiết kế, một phương pháp sinh-generative dùng thuật toán hoặc quy tắc để tạo ra nhiều kết quả khác nhau. Ý chính là tạo ra từ quy tắc hoặc dữ liệu đầu vào chứ không chỉ sao chép cái đã có.
Genrative thường được xem như thuật ngữ kỹ thuật; hãy liên hệ nó với việc tạo ra đầu ra mới thay vì sao chép. Nhấn mạnh đây là tính từ mô tả một quá trình hoặc mô hình.
What is the meaning of the word 'generative'?
Choose the sentence that uses 'generative' correctly.
Which word is most similar to 'generative'?
What is the opposite of 'generative'?
Can you think of a real-life context where something generative plays a role?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật