LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

generative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

generative Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng tạo ra hoặc sáng tạo
  • sản xuất một cái gì đó
  • liên quan đến việc tạo ra những ý tưởng hoặc hình thức mới
Illustration for this word

generative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

generative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɛnəreɪtɪv/
Mỹ /ˈdʒɛnərətɪv/
Tiết
generative

generative Từ nguyên của Từ

'generative' bao gồm gốc 'generate' (sinh ra) với hậu tố '-ive' (liên quan đến). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generare' (sinh sản) qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây đầy sức sống đang ra trái, tượng trưng cho ý tưởng tạo ra sự sống và sáng tạo mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Generative là tính từ mô tả điều gì đó có khả năng tạo ra cái gì đó mới. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta nói về một ý tưởng sinh-generative, một quá trình sinh-generative hoặc một mô hình sinh-generative trong lĩnh vực máy tính để tạo văn bản, hình ảnh hoặc nhạc. Trong ngôn ngữ học, ngữ pháp sinh-generative đề cập đến các quy tắc tạo ra câu có thể có. Trong nghệ thuật và thiết kế, một phương pháp sinh-generative dùng thuật toán hoặc quy tắc để tạo ra nhiều kết quả khác nhau. Ý chính là tạo ra từ quy tắc hoặc dữ liệu đầu vào chứ không chỉ sao chép cái đã có.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng: generative đứng trước danh từ, ví dụ mô hình sinh-generative, nghệ thuật sinh-generative.
  • Không nhầm với động từ generate; generative mô tả một đặc tính.
  • Trong AI, đầu ra thường là văn bản, hình ảnh hoặc nhạc.
  • Trong học thuật, dùng kèm với các lĩnh vực như ngữ pháp hoặc thiết kế.
  • Đừng nhầm với creativity; liên quan nhưng không đồng nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng generative chỉ áp dụng cho AI, trong khi nó cũng mô tả ý tưởng và quy trình.
  • Hiểu nhầm là nó bằng với creativity; hai khái niệm liên quan nhưng không đồng nhất.
  • Với dữ liệu, có thể cho rằng nó chỉ sao chép, không sáng tạo gì mới.
  • Dễ nhầm với thuật ngữ ngữ pháp như genitive.
  • Phân biệt giữa phát âm với generate có thể gây nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Genrative thường được xem như thuật ngữ kỹ thuật; hãy liên hệ nó với việc tạo ra đầu ra mới thay vì sao chép. Nhấn mạnh đây là tính từ mô tả một quá trình hoặc mô hình.

Mẹo Học

  • Cụm từ hay gặp: mô hình generative, AI generative, ngữ phápGenerative.
  • So sánh với creativity để nắm được sắc thái.
  • Luyện mô tả quá trình là generative.
  • Đọc bài viết về AI hay thiết kế để xem cách dùng thực tế.
  • Nhận diện danh từ theo sau generative trong câu.
  • Tự tạo câu với các danh từ khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'generative'?

A.To run quickly
B.Relating to creation or production
C.To be very slow
D.To be without emotion
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'generative' correctly.

A.He bought a generative new car last weekend.
B.The generative process of baking bread takes time and precision.
C.She was generative with her opinions during the discussion.
D.The cake was generative and delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'generative'?

A.Creative
B.Static
C.Unchanging
D.Inert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'generative'?

A.Destructive
B.Innovative
C.Productive
D.Constructive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something generative plays a role?

A.A gardener nurturing plants to grow
B.A factory that assembles cars efficiently
C.A computer program that doesn’t produce any output
D.Reading a book quietly in a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ