LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glitter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glitter Ý nghĩa của Từ

  • lấp lánh với ánh sáng sáng chói
  • trông hấp dẫn hoặc lôi cuốn
  • thuật ngữ để mô tả nét quyến rũ hoặc vẻ đẹp nông cạn
Illustration for this word

glitter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glitter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡlɪtə/
Mỹ /ˈɡlɪtər/
Tiết
glitter

glitter Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'glit' + '-ter' (lấp lánh). Nguồn gốc lịch sử: 'gliterian' từ tiếng Anh cổ qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bầu trời đêm đầy sao lung linh và lấp lánh, tạo ra một bầu không khí huyền diệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Glitter là một động từ và danh từ nghĩa là sáng lên với ánh sáng phản chiếu rực rỡ. Về mặt động từ, nó chỉ sự lấp lánh của trang phục hay bề mặt phản chiếu sáng. Danh từ glitter chỉ các hạt kim tuyến nhỏ được dùng để trang trí và làm đẹp. Theo nghĩa bóng, glitter có thể nói đến vẻ ngoài đầy lấp lánh nhưng hời hợt. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ gliterian thông qua tiếng Pháp cổ; hình ảnh gợi nhớ là bầu trời đêm lấp lánh sao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng glitter để mô tả sự lấp lánh trên bề mặt, không phải tính cách người.
  • Với chất liệu, glitter thường là danh từ không đếm được.
  • Dùng glittering hoặc glittery ở dạng miêu tả.
  • Không gán nghĩa sâu hoặc sắc thái giá trị cho glitter.
  • Kết hợp với các tính từ như bright, shimmering hoặc sparkling để nhấn mạnh ánh sáng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ glitter chỉ là vật liệu thủ công.
  • Glitter cũng có thể là động từ.
  • Không phải luôn mang ý nghĩa giá trị cao.
  • Glitter và glittering không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Glitter vật liệu thường không đếm được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Glitter bao gồm sự lấp lánh thực tế và sáng bóng mang tính ẩn dụ; người học thường nhầm giữa nghĩa vật chất và sự hào nhoáng, và nhầm lẫn giữa danh từ/động từ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung glitter như các hạt phản chiếu nhỏ.
  • Luyện tập cả ý nghĩa bóng và sự lấp lánh như glamour.
  • Kết hợp glitter với các tính từ như bright, sparkling, shimmering.
  • Khi nói về chất liệu, glitter thường không đếm được.
  • Sử dụng glittering hoặc glittery để miêu tả.
  • So sánh glitter với shimmer và sparkle để nắm nuance.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'glitter'?

A.To shine with a shimmering light
B.To run quickly
C.To create a loud noise
D.To eat food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'glitter' correctly.

A.I decided to glitter my homework.
B.The sun began to glitter in the sky.
C.She likes to glitter before bedtime.
D.They glittered down the road.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'glitter'?

A.Hide
B.Run
C.Shimmer
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'glitter'?

A.Shine
B.Bright
C.Dull
D.Sparkle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'glitter' might be used?

A.The stars twinkled in the night sky.
B.The crafting project was filled with colors and glitter.
C.On special occasions, people enjoy using sparkle and shine on their crafts.
D.Her dress had a beautiful shine that made it stand out.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ