glitter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'glit' + '-ter' (lấp lánh). Nguồn gốc lịch sử: 'gliterian' từ tiếng Anh cổ qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bầu trời đêm đầy sao lung linh và lấp lánh, tạo ra một bầu không khí huyền diệu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGlitter là một động từ và danh từ nghĩa là sáng lên với ánh sáng phản chiếu rực rỡ. Về mặt động từ, nó chỉ sự lấp lánh của trang phục hay bề mặt phản chiếu sáng. Danh từ glitter chỉ các hạt kim tuyến nhỏ được dùng để trang trí và làm đẹp. Theo nghĩa bóng, glitter có thể nói đến vẻ ngoài đầy lấp lánh nhưng hời hợt. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ gliterian thông qua tiếng Pháp cổ; hình ảnh gợi nhớ là bầu trời đêm lấp lánh sao.
Glitter bao gồm sự lấp lánh thực tế và sáng bóng mang tính ẩn dụ; người học thường nhầm giữa nghĩa vật chất và sự hào nhoáng, và nhầm lẫn giữa danh từ/động từ.
What is the meaning of the word 'glitter'?
Choose the sentence that uses 'glitter' correctly.
Which word is most similar to 'glitter'?
What is the opposite of 'glitter'?
Can you think of a real-life context where 'glitter' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật