gloaming - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) gloam (gốc) + -ing (hậu tố). (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'glōm', liên quan đến thời điểm ánh sáng mờ dần. (c) Hãy tưởng tượng một khung cảnh yên bình, nơi ánh sáng ấm áp và mềm mại dần mờ đi, tạo ra những cái bóng dài và tạo ra không khí thanh bình khi ngày tàn vào đêm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgloaming là danh từ chỉ hoàng hôn, lúc ánh sáng yếu ớt vừa trước khi trời tối. Từ này mang sắc thái thơ ca và trữ tình, mềm mại hơn dusk và thường được dùng để mô tả cảnh vật ánh sáng tàn dần và bóng tối kéo dài. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ glōm, ám chỉ trạng thái ánh sáng đang lụi dần. Trong văn bản học, gloaming thường có sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết và mô tả thiên nhiên.
Gloaming là thuật ngữ văn học và hơi cổ điển; nó chỉ bầu không khí và sự chuyển tiếp, không phải thời gian hàng ngày. Người học hay nhầm với dusk hoặc twilight. Nhấn mạnh sắc thái thơ ca và sử dụng trong mô tả hoặc thơ ca.
What is the meaning of 'gloaming'?
Choose the correct usage of 'gloaming' in a sentence.
Which word is most similar to 'gloaming'?
What is the opposite of 'gloaming'?
Can you think of a real-life scenario that relates to 'gloaming'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật