LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gloaming - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gloaming Ý nghĩa của Từ

  • hoàng hôn
  • thời gian trước khi trời tối
  • ánh sáng mờ dần
Illustration for this word

gloaming Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gloaming Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡləʊ.mɪŋ/
Mỹ /ˈɡloʊ.mɪŋ/
Tiết
gloaming

gloaming Từ nguyên của Từ

(a) gloam (gốc) + -ing (hậu tố). (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'glōm', liên quan đến thời điểm ánh sáng mờ dần. (c) Hãy tưởng tượng một khung cảnh yên bình, nơi ánh sáng ấm áp và mềm mại dần mờ đi, tạo ra những cái bóng dài và tạo ra không khí thanh bình khi ngày tàn vào đêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gloaming là danh từ chỉ hoàng hôn, lúc ánh sáng yếu ớt vừa trước khi trời tối. Từ này mang sắc thái thơ ca và trữ tình, mềm mại hơn dusk và thường được dùng để mô tả cảnh vật ánh sáng tàn dần và bóng tối kéo dài. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ glōm, ám chỉ trạng thái ánh sáng đang lụi dần. Trong văn bản học, gloaming thường có sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết và mô tả thiên nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đây là thuật ngữ văn học; ít được dùng trong nói hàng ngày.
  • Thường gặp trong cụm từ the gloaming hoặc at gloaming.
  • Mang ý nghĩa ánh sáng nhẹ nhàng, chuyển giao sang đêm.
  • Không phải từ đồng nghĩa hàng ngày với crepúscule.
  • Phát âm: gloaming gần như /ˈɡloʊ. mɪŋ/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó hoàn toàn đồng nghĩa với hoàng hôn.
  • Được dùng hàng ngày.
  • Nó ám chỉ bình minh, không phải hoàng hôn.
  • Có thể thay thế twilight ở mọi ngữ cảnh.
  • Là thuật ngữ hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Gloaming là thuật ngữ văn học và hơi cổ điển; nó chỉ bầu không khí và sự chuyển tiếp, không phải thời gian hàng ngày. Người học hay nhầm với dusk hoặc twilight. Nhấn mạnh sắc thái thơ ca và sử dụng trong mô tả hoặc thơ ca.

Mẹo Học

  • gloaming là thuật ngữ văn học; không dùng trong nói hàng ngày.
  • Sử dụng với 'the gloaming' hoặc 'at gloaming'.
  • Gắn với mô tả tự nhiên hoặc thơ ca để tăng sự gợi hình.
  • Phân biệt với dusk và twilight trong thực tế.
  • Phát âm: gloh-ming.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gloaming'?

A.A feeling of joy
B.A type of plant
C.Twilight or dusk
D.An art form
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'gloaming' in a sentence.

A.During gloaming, the sun sets and the stars begin to appear.
B.He reads books in the gloaming of a bright morning.
C.The artist painted a scene of loaming fields at gloaming.
D.She felt energised during the gloaming of the day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gloaming'?

A.Dawn
B.Daybreak
C.Evening
D.Noon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gloaming'?

A.Noon
B.Dusk
C.Twilight
D.Night
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that relates to 'gloaming'?

A.People often go to the beach at noon.
B.The market is busy in the early morning.
C.They enjoyed a picnic during the idyllic gloaming, watching the sky change colors.
D.Children play outside during the afternoon sun.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ