glutamate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'gluta' (từ tiếng Hy Lạp 'glykys' có nghĩa là ngọt) + 'amate' (axit amin). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chất tăng cường hương vị ngọt ngào trong các món ăn khiến mọi thứ trở nên ngon miệng hơn, như một chút kỳ diệu!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGlutamate là muối hoặc ester của axit glutamic, một axit amin tự nhiên có trong nhiều thực phẩm và cơ thể người. Trong não, glutamate là chất dẫn truyền thần kinh kích thích chính, giúp giao tiếp giữa các tế bào thần kinh và tham gia vào học tập và trí nhớ. Hoạt động của nó được điều chỉnh bởi các thụ thể và transporter để duy trì cân bằng mạng lưới thần kinh. Trong ẩm thực, glutamat monosodium (MSG) được dùng như gia vị tăng hương vị umami, đặc biệt ở một số món ăn châu Á. Hình tượng nhớ: một nhúm gia vị ma thuật làm tăng hương vị món ăn.
Giải thích cho người Việt: glutamate có hai chức năng là dẫn truyền thần kinh và gia vị, và MSG không phải là mọi glutamate.
What is the definition of glutamate?
Which of the following sentences uses 'glutamate' correctly?
Which word is most similar to glutamate?
What is the opposite of glutamate?
Can you think of a real-life context where glutamate might be discussed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật