LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gluttonous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gluttonous Ý nghĩa của Từ

  • tham lam quá mức, đặc biệt trong việc ăn uống
  • có một cơn thèm ăn không thể thỏa mãn
  • tham ăn và tiêu dùng một cách phung phí
Illustration for this word

gluttonous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gluttonous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡlʌtənəs/
Mỹ /ˈɡlʌtənəs/
Tiết
gluttonous

gluttonous Từ nguyên của Từ

glutton = gluttire (từ tiếng Latin) + -ous (hậu tố chỉ phẩm chất) | tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một sinh vật lớn và mềm mại không thể ngừng ăn thức ăn ngon, làm rơi vãi thức ăn thừa khắp nơi trong khi thưởng thức mọi miếng ăn; những người tham ăn như thế này, thường quá thỏa mãn với những欲望 của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gluttonous mô tả một người ham ăn quá mức, đặc biệt là với đồ ăn. Nó mang sắc thái tiêu cực và gợi ý một thói quen ăn uống quá độ, không chỉ một lần ăn quá nhiều. Có thể so sánh với từ háu và tham ăn vô độ tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng gluttonous cho hành vi quá độ theo thói quen, không phải lúc ăn quá một lần.
  • 2) Ghép với danh từ như sự thèm ăn hoặc hành vi, chứ không chỉ nói về người.
  • 3) Tông nói có thể hài hước hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.
  • 4) Phân biệt glutton và gluttony.
  • 5) Nếu muốn mềm mỏng, hãy dùng từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là đó chỉ là đói quá mức và tâm lý thụ động, không phải tham lam.
  • Liên quan tới cân nặng hay sức khỏe.
  • gluttonous và glutton không thể hoán đổi làm tính từ.
  • Miêu tả một lần ăn quá nhiều, không phải thói quen.
  • Có sắc thái tiêu cực rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, gluttonous bị hiểu là thói ham ăn quá mức mang sắc thái phê phán; dễ bị nhầm với tham lam nói chung.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập với collocations như appetite háu ăn, behavior háu ăn.
  • 2) So sánh với voracious, insatiable để điều chỉnh mức độ.
  • 3) Thực hành với ngữ cảnh hài hước hoặc phê bình.
  • 4) Dùng gluttony và glutton như các biến thể khác.
  • 5) Đọc câu văn văn chương để nắm nuance.
  • 6) Soạn câu ví dụ của riêng bạn để cố định nghĩaHabitual.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gluttonous'?

A.Energetic
B.Innocent
C.Shy
D.Excessive greed
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gluttonous' correctly?

A.He had a gluttonous appetite for sweets.
B.The child was innocent and curious.
C.The cat was playful and energetic.
D.She was always shy around new people.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'gluttonous'?

A.Moderate
B.Generous
C.Frugal
D.Greedy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'gluttonous'?

A.Eager
B.Temperate
C.Indulgent
D.Voracious
Bước 5: Thành thạo

In what context would 'gluttonous' be used?

A.Describing someone who is very patient
B.Referring to excessive eating or drinking
C.Talking about a skilled musician
D.Discussing a calm and peaceful environment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ