gobble - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gốc: gob- (nuốt) + hậu tố -ble (gây ra). Nguồn gốc lịch sử: có thể từ tiếng Anh trung cổ 'gobben' (nuốt) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con gà tây nuốt thức ăn một cách tham lam, tạo ra một âm thanh sống động khi nuốt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGobble là một động từ thân mật, có nghĩa là ăn nhanh và tham ăn, thường kèm tiếng nuốt ực. Nó cũng mô tả âm thanh đặc trưng của gà Tây hoặc dùng ở nghĩa bóng để nói nhanh hay nói nhanh và rời rạc. Phạm vi dùng mang tính nói đùa và không trang trọng; trong văn viết trang trọng nên dùng từ khác. Các thành ngữ gobble down / gobble up rất phổ biến. Nguồn gốc từ gob- (nuốt) + -ble; có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ gobben (nghiền ngẫm).
Người Việt nên hiểu gobble là động từ thân mật, mang tính hài hước và nhấn mạnh tốc độ; tránh dùng ở văn viết trang trọng; so sánh với các động từ ăn khác để có sắc thái.
What is the meaning of 'gobble'?
Which of the following sentences uses 'gobble' correctly?
What is a synonym for 'gobble'?
What is an antonym for 'gobble'?
In what situation would someone 'gobble' their food?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật