LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

goodwill - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

goodwill Ý nghĩa của Từ

  • cảm xúc thân thiện hoặc giúp đỡ, đặc biệt là giữa người với người hoặc nhóm
  • thái độ hoặc ý định tích cực
  • danh tiếng hoặc tài sản vô hình có giá trị của một tổ chức
Illustration for this word

goodwill Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

goodwill Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡʊdˈwɪl/
Mỹ /ɡʊdˈwɪl/
Tiết
goodwill

goodwill Từ nguyên của Từ

good- = tích cực hoặc có lợi, will = ý định hoặc mong muốn. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gōd' và 'will.' Hãy tưởng tượng một cái bắt tay thân thiện biểu thị thiện chí giữa hai người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Goodwill trong tiếng Việt có hai nghĩa chính: thái độ thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ người khác, và trong kế toán là lợi thế thương mại, tài sản vô hình phản ánh danh tiếng và mối quan hệ khách hàng của một công ty. Trong đời sống hàng ngày dùng từ 'lòng tốt' hoặc 'tinh thần thiện chí', còn trong ngữ cảnh doanh nghiệp thường dùng 'lợi thế thương mại' để chỉ giá trị vô hình vượt quá tài sản hữu hình. Người học dễ nhầm giữa ý nghĩa cá nhân và khía cạnh tài chính, khiến câu dịch không phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt hai nghĩa: thái độ tốt và lợi thế thương mại.
  • Trong kế toán, dùng thuật ngữ đúng cho 'lợi thế thương mại'.
  • Không dịch tất cả bằng 'lòng tốt' trong ngữ cảnh kinh doanh.
  • Luyện tập với câu có ngữ cảnh doanh nghiệp và đội nhóm.
  • Chú ý collocation với 'toward'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lòng tốt và lợi thế thương mại là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
  • Trong kế toán, goodwill không phải tài sản vô hình.
  • Nghĩa cảm tính và nghĩa tài sản của goodwill dễ bị nhầm lẫn.
  • Không nên dùng từ goodwill để chỉ từ ngữ lòng tốt trong kinh doanh.
  • Viết đúng là 'goodwill' một từ trong văn bản chuyên môn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về hai nghĩa (thái độ và lợi thế thương mại) và các sai lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • Nhận diện hai nghĩa (thái độ và lợi thế thương mại).
  • Phân biệt ngữ cảnh kế toán và ngữ cảnh nhân sự.
  • Tránh dịch luôn bằng 'lòng tốt' trong văn bản kinh doanh.
  • Học các collocation phổ biến (goodwill toward someone).
  • Luyện tập bằng câu thực tế từ doanh nghiệp và quan hệ khách hàng.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng đúng thuật ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'goodwill'?

A.Kindness
B.Sadness
C.Anger
D.Excitement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'goodwill' correctly?

A.The dog barked with goodwill.
B.He had no goodwill for his enemies.
C.She showed goodwill towards her friends.
D.Goodwill is a type of fish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'goodwill'?

A.Hostility
B.Indifference
C.Generosity
D.Malice
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'goodwill'?

A.Kindness
B.Enmity
C.Friendship
D.Cooperation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context is 'goodwill' important?

A.Art exhibitions
B.Cooking recipes
C.Athletic competitions
D.Business negotiations

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk in Rain

Daily Greetings

2026.03.03 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ