goodwill - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
good- = tích cực hoặc có lợi, will = ý định hoặc mong muốn. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gōd' và 'will.' Hãy tưởng tượng một cái bắt tay thân thiện biểu thị thiện chí giữa hai người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGoodwill trong tiếng Việt có hai nghĩa chính: thái độ thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ người khác, và trong kế toán là lợi thế thương mại, tài sản vô hình phản ánh danh tiếng và mối quan hệ khách hàng của một công ty. Trong đời sống hàng ngày dùng từ 'lòng tốt' hoặc 'tinh thần thiện chí', còn trong ngữ cảnh doanh nghiệp thường dùng 'lợi thế thương mại' để chỉ giá trị vô hình vượt quá tài sản hữu hình. Người học dễ nhầm giữa ý nghĩa cá nhân và khía cạnh tài chính, khiến câu dịch không phù hợp với ngữ cảnh.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về hai nghĩa (thái độ và lợi thế thương mại) và các sai lầm phổ biến.
What is the meaning of the word 'goodwill'?
Which sentence uses 'goodwill' correctly?
What is a synonym for 'goodwill'?
What is an antonym for 'goodwill'?
In what real-life context is 'goodwill' important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật