LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

goof - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

goof Ý nghĩa của Từ

  • gây lỗi
  • người ngu ngốc
  • hành động ngốc nghếch hoặc vui vẻ
Illustration for this word

goof Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

goof Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡuːf/
Mỹ /ɡuf/
Tiết
goof

goof Từ nguyên của Từ

Gốc: goof (không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Mỹ đầu thế kỷ 20, có thể bị ảnh hưởng bởi từ 'goofy'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chú hề vụng về vấp ngã và tạo ra một mớ hỗn độn vui nhộn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Goof là một từ thân mật và đa dụng trong tiếng Anh, có thể dùng làm động từ và danh từ. Danh từ goof chỉ người ngốc ngếch, hài hước, thường mang sắc thái thân mật giữa bạn bè. Động từ goof có nghĩa là làm sai, làm hỏng một việc, thường do sự vụng về hoặc chơi đùa. Cụm goof-off có ý nghĩa khác: lười biếng, không làm việc nghiêm túc. Trong tiếng Anh Mỹ, goof mang sắc thái nhẹ nhàng và tự trào; không thích hợp cho văn bản trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Goof là một từ thân mật và đa dụng trong tiếng Anh, có thể dùng làm động từ và danh từ.
  • Danh từ goof chỉ người ngốc ngếch, hài hước, thường mang sắc thái thân mật giữa bạn bè.
  • Động từ goof có nghĩa là làm sai, làm hỏng một việc, thường do sự vụng về hoặc chơi đùa.
  • Cụm goof-off có ý nghĩa khác: lười biếng, không làm việc nghiêm túc.
  • Trong tiếng Anh Mỹ, goof mang sắc thái nhẹ nhàng và tự trào; không thích hợp cho văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Goof luôn mang ý xúc phạm
  • goofy và goof có cùng nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • Goof chỉ là danh từ
  • Goof luôn chỉ lỗi nghiêm trọng
  • Goof có thể thay thế từ formal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, goof mang sắc thái nhẹ nhàng và tự trào, phù hợp với giao tiếp nhóm bạn; trong văn bản trang trọng nên tránh.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa với ví dụ
  • Dùng goof up cho lỗi cụ thể, đừng cho lỗi nhỏ nhặt
  • So sánh goof với goofy để làm rõ sắc thái
  • Ghi âm bản thân để nghe tông nói tình cảm
  • Tránh goof trong văn bản formal; thay bằng lỗi sai
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt sự thân mật và pha trò

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'goof' mean?

A.To prepare a meal
B.To play an instrument
C.To make a mistake
D.To read a book
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'goof' correctly?

A.I will goof my homework tonight.
B.She will goof the piano for the concert.
C.Don't goof around during the class.
D.He loves to goof with his toys.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'goof'?

A.Mess up
B.Create
C.Finish
D.Argue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'goof'?

A.Miss
B.Succeed
C.Stumble
D.Try
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might goof?

A.A chef prepares a perfect dish in a restaurant.
B.A child accidentally breaks a vase while playing.
C.A teacher grades all tests accurately.
D.A student finishes their report ahead of time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ