LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gouge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gouge Ý nghĩa của Từ

  • tạo lỗ hoặc rãnh bằng công cụ sắc bén
  • lừa đảo hoặc lừa gạt ai đó
  • một công cụ để đào hoặc cắt.
Illustration for this word

gouge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gouge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡaʊdʒ/
Mỹ /ɡaʊdʒ/
Tiết
gouge

gouge Từ nguyên của Từ

(a) Từ 'gougen' trong tiếng Anh trung cổ, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gouge' có nghĩa là 'cái bào', có thể liên quan đến từ Latinh 'gurgulio' có nghĩa là 'họng/ vực sâu'. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh, phản ánh tính vật lý của công cụ. (c) Hãy tưởng tượng một người thợ mộc sử dụng cái bào để khoét những rãnh sâu trong gỗ, các mảnh vụn bay lên, đại diện cho hành động loại bỏ vật liệu một cách chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gouge có hai ý nghĩa chính: động từ có nghĩa dùng công cụ bén để khoét, đục hoặc tạo rãnh trên vật liệu như gỗ; cũng có nghĩa bóng là lừa gạt, bán giá đắt để trục lợi. Danh từ gouge chỉ một dụng cụ có lưỡi cong để khoét hoặc cắt. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ gougen và tiếng Pháp cổ gouge, có thể liên hệ với Latinh gurgullus nghĩa là cổ họng hoặc khe núi. Hình ảnh một thợ mộc dùng công cụ để tạo rãnh cho thấy ý nghĩa vật lý; ý nghĩa lừa đảo cho thấy cách từ có tính chất mạnh và sắc bén.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai ý nghĩa chính: vật lý (khai khoét, khoét rãnh) và bóng (lừa đảo). Không nhầm gouge với công cụ khác; dùng các collocation chính xác như gouge a hole hoặc gouge someone. Trong kinh doanh, tránh diễn đạt mơ hồ và chỉ rõ hành động tăng giá quá mức. Luyện các dạng động từ: he gouges, they gouge. Phân biệt rõ giữa gouge là công cụ và là động từ trong câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gouge không chỉ là khoét hay đục; trong ngữ cảnh không chuyên môn có thể bị hiểu thành lừa đảo.
  • gouge và gorge nhìn giống nhau về chữ viết, dễ nhầm.
  • Danh từ gouge không chỉ là dụng cụ thợ mộc; còn có công cụ có lưỡi cong.
  • Dùng gouge để đào đất có thể làm mất ý nghĩa chuyên môn.
  • Người mới học hay nhầm gouge với các từ tương tự như gorge.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, gouge có nghĩa vật lý và nghĩa bóng; bối cảnh quyết định cách dùng.

Mẹo Học

  • Liên kết công cụ với động từ để nhớ hai nghĩa.
  • Luyện hai nghĩa song song: gouge a hole vs gouge someone.
  • Học các cụm từ thường gặp: gouge out, gouge in, gouge a groove.
  • Phát âm và diễn đạt rõ ràng danh từ và động từ.
  • Đọc văn bản kỹ thuật để thấy nghĩa vật lý, văn bản kinh doanh để thấy nghĩa lừa đảo.
  • Sử dụng thẻ học với hình ảnh và câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gouge'?

A.To dig or scoop out with a sharp tool
B.To move quickly
C.To express happiness
D.To interpret a message
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'gouge' correctly.

A.The woodworker will gouge out a section of the log to create a bowl.
B.He decided to gouge his eyes out during the movie.
C.She wants to gouge her homework into her backpack.
D.They plan to gouge a hole in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gouge'?

A.Dance
B.Throw
C.Cut
D.Sing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gouge'?

A.Undermine
B.Fill
C.Create
D.Remove
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where someone might experience a gouge?

A.A contractor filled the pothole on the road.
B.The sculptor carefully removed material to shape the statue.
C.A child accidentally gouged the table with a knife.
D.The teacher encouraged creativity in art class.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ