LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gradient - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gradient Ý nghĩa của Từ

  • sự thay đổi dần dần về màu sắc hoặc tông
  • độ dốc hoặc nghiêng
  • tốc độ thay đổi hoặc biến đổi.
Illustration for this word

gradient Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gradient Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡreɪdiənt/
Mỹ /ˈɡreɪdiənt/
Tiết
gradient

gradient Từ nguyên của Từ

gradient = gradus (bước) + -ent (hình thành tính từ). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cầu thang nơi mỗi bậc chuyển màu từ tối sang sáng, minh họa cho một sự chuyển tiếp mượt mà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gradient là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Trong thiết kế, nó chỉ sự chuyển màu hoặc sắc độ từ từ từ một màu sang màu khác, tạo một sự chuyển tiếp mượt mà. Trong toán học hay ngôn ngữ hàng ngày, gradient cũng có nghĩa là độ dốc hoặc hướng biến đổi của một mặt phẳng, tức là mức độ nghiêng được đo theo khoảng cách. Nói rộng hơn, gradient biểu thị tốc độ biến đổi của một đại lượng; với một biến thì gần bằng đạo hàm, với nhiều biến nó chỉ hướng tăng lớn nhất. Từ này gợi hình ảnh những bậc thang, dải màu và bề mặt thay đổi dần, từ tối sang sáng, từ nóng sang lạnh, hoặc từ nhanh sang chậm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gradien có ít nhất ba ý nghĩa liên quan
  • Trong thiết kế, sự chuyển màu trơn là phổ biến nhưng không giống với sắc độ
  • Trong toán học, gradien có thể chỉ hướng biến đổi trong nhiều biến
  • Đừng nhầm gradien với vận tốc hoặc độ dốc khi không có ngữ cảnh
  • Luyện tập với thang màu, bản đồ độ cao và đồ thị tốc độ biến đổi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gradien không phải là một màu đơn lẻ; nó là sự chuyển tiếp giữa các màu.
  • Gradien không chỉ là độ dốc trong hình học; ngữ cảnh rất quan trọng.
  • Thường nhầm lẫn giữa gradien và sắc độ khi thiết kế.
  • Trong một biến, gradient gần như đạo hàm nhưng không hoàn toàn bằng nó.
  • Đừng dùng gradient để chỉ vận tốc; dùng tốc độ biến đổi khi thích hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm gradient màu với gradient toán học nếu thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: gradient màu, độ dốc, tốc độ biến đổi.
  • Xác định ngữ cảnh (thiết kế, hình học, giải tích) trước khi chọn nghĩa.
  • Trong toán học đa biến, gradient là một vectơ chứ không chỉ là độ dốc.
  • Kết hợp gradient với danh từ cụ thể: gradient màu, gradient độ cao, gradient hàm.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế: bản đồ, biểu đồ thời tiết, thang màu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gradient'?

A.The rate of change
B.The color of the sky
C.A type of bird
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'gradient' correctly?

A.The cat climbed the gradient tree
B.He struggled with the gradient of the math problem
C.She painted the gradient on the wall
D.The gradient of her smile was infectious
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gradient'?

A.Incline
B.Ocean
C.Festival
D.Whisper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gradient'?

A.Loud
B.Colorful
C.Flat
D.Heavy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'gradient'?

A.The music gradually increased in volume
B.She climbed the steep hill
C.He wore a colorful outfit
D.They celebrated the annual festival

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Life's Steep Gradients

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ