LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

granular - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

granular Ý nghĩa của Từ

  • hạt lớn
  • bao gồm các hạt nhỏ
  • chi tiết hoặc cụ thể trong phân tích
Illustration for this word

granular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

granular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡrænjʊlə/
Mỹ /ˈɡrænjələr/
Tiết
granular

granular Từ nguyên của Từ

granular: từ 'granulum' (Latin cho hạt) + '-ar' (hậu tố tính từ). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin, trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh quay cận cảnh về một hạt cát; mỗi hạt đều khác biệt nhưng là một phần của một bãi biển lớn hơn, tượng trưng cho chi tiết trong tổng thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, granular thường được hiểu là ở mức độ chi tiết cao hoặc có hạt granule; người học dễ nhầm với nghĩa chỉ nói về chất liệu có hạt. Cần nhớ ngữ cảnh mới xác định đúng nghĩa chi tiết hay chất liệu. Granular thường được dùng để nhấn mạnh sự phân tách và mức độ chi tiết của một phân tích hoặc báo cáo, chứ không chỉ là số lượng hạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • tập trung hai ý nghĩa: kết cấu và chi tiết dữ liệu
  • cụm từ thông dụng: granularity, dữ liệu granuler
  • xác định rõ bối cảnh vật lý vs phân tích dữ liệu
  • sử dụng trong khoa học và kinh doanh
  • thực hành với mô tả vật liệu và tập dữ liệu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • granular chỉ nghĩa về số lượng hạt chứ không phải mức độ chi tiết
  • nhầm lẫn giữa chất liệu và mức độ phân tách dữ liệu
  • không nhận ra granular có nghĩa chi tiết ở mức độ cao
  • dịch từ ngữ một cách thô sơ trong văn bản
  • không nhận ra sự khác nhau giữa texture và phân tích dữ liệu chi tiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ granular chỉ nói về texture hạt mà bỏ qua ý nghĩa chi tiết ở mức độ cao; cần nhớ ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: granularity, dữ liệu granulated
  • Luyện tập với ví dụ về kết cấu và dữ liệu
  • So sánh granular với grainy và detailed
  • Đọc tài liệu kỹ thuật để thấy ngữ cảnh
  • Miêu tả vật liệu trước, rồi dữ liệu ở mức chi tiết cao
  • Tạo từ điển nhỏ các thuật ngữ liên quan như granularity

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'granular' mean?

A.Smooth and shiny
B.Very large and solid
C.Consisting of small particles
D.Complete and whole
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'granular' in a sentence.

A.The sky was granular with bright stars.
B.His explanation was so granular that I couldn’t follow it.
C.The sugar was granular, making it perfect for baking.
D.She likes her coffee granular and brewed fresh every morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'granular'?

A.Coarse
B.Fuzzy
C.Smooth
D.Hard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'granular'?

A.Rough
B.Homogeneous
C.Muddy
D.Sandy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates 'granular'?

A.The fabric felt very coarse and rough to the touch.
B.The analysis provided a detailed view and cast a wide net.
C.Her research focused on granular data to improve the project outcomes.
D.The soup was well-blended, with no solid pieces.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ