grave - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
grave = gravis (La tinh, có nghĩa là nghiêm trọng) → tiếng Pháp cổ 'grave' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghĩa trang nghiêm trang nơi những suy nghĩ nghiêm túc về cuộc sống và cái chết diễn ra, gợi ý về trọng lượng của những quyết định trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khụy xuống trước một ngôi mộ, bàn tay di chuyển chậm trên bề mặt đá lạnh. Tôi đặt hoa và điều chỉnh hướng của những cành hoa, cảm nhận trọng lượng dâng lên ngực. Khoảng im lặng bao trùm; tôi thở đều và giữ nhịp thở ổn định. Từ hành động nhỏ này, từ tiếp theo mang một sự nặng nề mà cuộc sống hàng ngày cũng cảm nhận.
Grave có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Dưới dạng danh từ, it refer đến nơi an táng, nghĩa là ngôi mộ. Dưới dạng tính từ, nó có nghĩa nghiêm túc, trang trọng hoặc quan trọng, cho thấy một quyết định hoặc tình huống mang trọng lượng và hậu quả tiềm ẩn. Hai nghĩa chia sẻ ý tưởng về “trọng lượng” và nguồn gốc từ gravis. Trong dùng hàng ngày, grave (nơi chôn cất) là trung tính; grave (trọng yếu/nghiêm trọng) nhấn mạnh sự thận trọng hoặc nguy hiểm. Người học nên phân biệt hai ngữ cảnh và học cách dùng từ cho đúng ngữ cảnh.
Đối với người Việt học tiếng Anh, grave có hai nghĩa: nơi chôn cất và nghiêm trọng. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
In which of the following sentences is 'grave' used correctly?
Which word is similar to 'grave'?
Which word is the opposite of 'grave'?
In what real-life context would you use the word 'grave'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật