LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

greedy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

greedy Ý nghĩa của Từ

  • có khát vọng quá mức đối với nhiều hơn những gì cần thiết hoặc xứng đáng
  • thể hiện mong muốn mạnh mẽ về tài sản hoặc quyền lực
  • ham muốn có được nhiều hơn (đặc biệt là thực phẩm)
Illustration for this word

greedy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

greedy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡriːdi/
Mỹ /ˈɡridi/
Tiết
greedy

greedy Từ nguyên của Từ

greedy = greed + -y (có đặc tính của). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grēad', có nghĩa là tham lam. Hãy tưởng tượng một người tuyệt vọng với tay ra lấy thêm thức ăn ở bữa tiệc buffet, mắt họ mở to và tay đang chộp lấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Greedy mô tả người có tham vọng quá mức để có được nhiều hơn những gì cần thiết hoặc xứng đáng. Nó có thể áp dụng cho tiền bạc, quyền lực, thức ăn hoặc cơ hội. Từ này thường mang sắc thái đạo đức phê phán. Người được gọi là greedy khi hành động cho thấy họ ưu tiên lợi ích riêng trên lợi ích của người khác. Danh từ là greed, tính từ là greedy. Trong giao tiếp lịch sự, có thể dùng thay bằng tham lam hoặc keo kiệt tuỳ ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. greedy nói về ham muốn quá mức. 2. Thường mang sắc thái phê phán đạo đức. 3. Từ đồng nghĩa: tham lam, keo kiệt. 4. Dùng thận trọng trong giao tiếp trang trọng. 5. Không phải mọi ham muốn đều là greedy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Greedy không chỉ là muốn thứ gì đó, mà là muốn nhiều hơn mức cần thiết
  • Được đói hoặc háo hức đôi khi không có nghĩa là greedy
  • Greedy không phải luôn luôn là antonym của generous
  • không phải mọi lời yêu cầu thêm đều tham lam
  • Greed là danh từ; greedy là tính từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với tiếng Việt, greedy mang tính phê phán đạo đức mạnh. Cần lưu ý ngữ cảnh và tránh dùng quá thẳng thừng trong giao tiếp lịch sự.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: ham muốn quá mức để có thêm.
  • Phân biệt greed với tham vọng bình thường hoặc đói ăn.
  • Mang sắc thái đạo đức; ngữ cảnh rất quan trọng.
  • Cụm từ hữu ích: greedy for more, greed.
  • Greed là danh từ; greedy là tính từ; luyện cả hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'greedy'?

A.Generous
B.Eager
C.Selfish
D.Silly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'greedy' used correctly?

A.The greedy squirrel collected nuts for the winter.
B.He shared his toys with his friends, showing a greedy attitude.
C.She always helped others without being greedy.
D.The greedy student was praised for his generosity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'greedy'?

A.Avaricious
B.Altruistic
C.Content
D.Benevolent
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which scenario would 'greedy' be most appropriate?

A.Taking more food than you can eat
B.Donating all your savings to charity
C.Helping a friend without expecting anything in return
D.Sharing your toys with others
Bước 5: Thành thạo

Think of a situation where being 'greedy' could have negative consequences and explain it.

A.Playing a board game and hoarding all the resources
B.Helping a classmate with their homework
C.Donating to a charity event
D.Sharing your lunch with a friend

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy: Group Purchase

At the Pharmacy

2026.03.30 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ