grid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: grid (nguồn gốc không rõ). Nguồn gốc lịch sử: Có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Anh cổ hoặc các hình thức tương tự. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn chơi với các đường giao nhau tạo ra một lối đi rõ ràng, như di chuyển trong một lưới thành phố.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm trải một tờ giấy, đặt thước ở mép và di chuyển bút (move) để vẽ các đường của grid. Mỗi lần vẽ một đường, tôi điều chỉnh góc nhìn và kéo hoặc đẩy cổ tay để đường thẳng khớp. Khi các đường giao nhau xuất hiện, tôi cảm thấy một sự kiểm soát nhẹ nhàng như đang sắp xếp bản đồ trong đầu. Sau này, khi tôi thiết kế hay đặt đồ đạc, grid giúp căn chỉnh mọi thứ một cách dễ dàng.
Grid là một từ mô tả đồng thời một khung vật lý và một họa tiết gồm các đường giao nhau. Theo nghĩa đen nhất, một lưới là khung gồm các thanh hoặc đường có khoảng cách đều nhau để bao quanh hoặc phân tách không gian, như hàng rào hoặc giấy kẻ bảng dưới bản vẽ. Nó cũng có thể mô tả một mạng lưới các đường giao nhau tạo thành hình vuông hoặc thoi, như trong quy hoạch thành phố hoặc lớp phủ bản đồ. Trong thiết kế và tin học, bạn làm việc trong một lưới để đặt phần tử và điều tiết khoảng cách; trong trò chơi, lưới dẫn đường di chuyển. Người học thường nhầm lẫn grid với lattice hay mesh tùy ngữ cảnh.
Với người Việt, grid thường được hiểu như khung vật lý hoặc mẫu đường kẻ để căn chỉnh; nhầm lẫn với lattice hay mesh có thể xảy ra khi nói về thiết kế hoặc bảng dữ liệu.
What is the meaning of the word 'grid'?
In which sentence is the word 'grid' used correctly?
What is a synonym for 'grid'?
What is an opposite (antonym) for 'grid'?
In what real-life context would you most likely encounter a 'grid'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật