LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grid Ý nghĩa của Từ

  • khung của các thanh cách nhau
  • mạng lưới các đường giao nhau
  • bao phủ bề mặt bằng một mẫu đường
Illustration for this word

grid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrɪd/
Mỹ /ɡrɪd/
Tiết
grid

grid Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: grid (nguồn gốc không rõ). Nguồn gốc lịch sử: Có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Anh cổ hoặc các hình thức tương tự. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn chơi với các đường giao nhau tạo ra một lối đi rõ ràng, như di chuyển trong một lưới thành phố.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em trải một tờ giấy, đặt thước ở mép và di chuyển bút (move) để vẽ các đường của grid. Mỗi lần vẽ một đường, tôi điều chỉnh góc nhìn và kéo hoặc đẩy cổ tay để đường thẳng khớp. Khi các đường giao nhau xuất hiện, tôi cảm thấy một sự kiểm soát nhẹ nhàng như đang sắp xếp bản đồ trong đầu. Sau này, khi tôi thiết kế hay đặt đồ đạc, grid giúp căn chỉnh mọi thứ một cách dễ dàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grid là một từ mô tả đồng thời một khung vật lý và một họa tiết gồm các đường giao nhau. Theo nghĩa đen nhất, một lưới là khung gồm các thanh hoặc đường có khoảng cách đều nhau để bao quanh hoặc phân tách không gian, như hàng rào hoặc giấy kẻ bảng dưới bản vẽ. Nó cũng có thể mô tả một mạng lưới các đường giao nhau tạo thành hình vuông hoặc thoi, như trong quy hoạch thành phố hoặc lớp phủ bản đồ. Trong thiết kế và tin học, bạn làm việc trong một lưới để đặt phần tử và điều tiết khoảng cách; trong trò chơi, lưới dẫn đường di chuyển. Người học thường nhầm lẫn grid với lattice hay mesh tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: grid có thể là mộtkhung vật lý, một họa tiết các đường thẳng giao nhau hoặc một bảng dữ liệu. Trong bối cảnh thành phố, hãy nghĩ đến các con phố; trong thiết kế, đến căn chỉnh. Đừng cho rằng grid luôn biểu thị độ chính xác toán học. Dựa vào ngữ cảnh để dùng từ như lattice hay mesh khi thích hợp. Trong phần mềm, grid giúp cănSpacing và bố cục. Grid có thể hình vuông, hình chữ nhật hoặc bất quy tắc tùy theo kế hoạch. Luyện nói mô tả cảnh có bố cục dựa trên grid.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grid luôn ám chỉ toán học hoặc đo đạc
  • Grid chỉ liên quan đến mẫu đường phố thành phố
  • Grid và lattice có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Một lưới nhất thiết phải vuông hoặc chữ nhật
  • Các thuật ngữ grid chỉ áp dụng cho đối tượng vật lý, không liên quan đến phần mềm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, grid thường được hiểu như khung vật lý hoặc mẫu đường kẻ để căn chỉnh; nhầm lẫn với lattice hay mesh có thể xảy ra khi nói về thiết kế hoặc bảng dữ liệu.

Mẹo Học

  • Hình dung grid như khung và như một mạng lưới các đường.
  • So sánh grid với lattice và mesh theo ngữ cảnh.
  • Luyện mô tả bố cục bằng grid.
  • Dùng grid trong hướng dẫn phần mềm để củng cố khoảng cách.
  • Cụm từ hay: lưới đô thị, đường lưới, mẫu lưới.
  • Tạo các kịch bản nhỏ với bố cục dựa trên grid.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'grid'?

A.A small insect
B.A type of bread
C.A pattern of lines intersecting at right angles
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'grid' used correctly?

A.She found a grid of ants in the kitchen.
B.The grid was delicious and crunchy.
C.He sat on the grid to read a book.
D.The city streets formed a grid pattern.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'grid'?

A.Square
B.Circle
C.Triangle
D.Network
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'grid'?

A.Pattern
B.Chaos
C.Organization
D.Structure
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a 'grid'?

A.At a bakery
B.On a city map
C.During a camping trip
D.In a swimming pool

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ