LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

groundless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

groundless Ý nghĩa của Từ

  • không có căn cứ
  • không có cơ sở
  • vô lý
Illustration for this word

groundless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

groundless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡraʊndləs/
Mỹ /ˈɡraʊndləs/
Tiết
groundless

groundless Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ground' (căn bản) + '-less' (không có). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'ground' + hậu tố, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà được xây dựng trên mây, không có nền tảng—hoàn toàn không có căn cứ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Groundless mô tả một khẳng định, niềm tin hoặc cáo buộc không có bằng chứng hoặc căn cứ. Nó cho thấy lý lẽ phía sau thiếu nền tảng thực tế và đáng nghi ngờ. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể gọi một tin đồn là groundless khi không có dữ liệu để chứng minh. Trong báo chí và pháp lý, từ này mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự thiếu cơ sở. Từ gốc ground nghĩa là nền tảng hoặc cơ sở, với hậu tố -less nghĩa là không có. Việc phân biệt với các từ đồng nghĩa như unfounded rất quan trọng để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng groundless chỉ cho các khẳng định không có bằng chứng hoặc cơ sở. Không áp dụng cho quan điểm có một phần ủng hộ. Ưu tiên groundless trong văn bản trang trọng khi bạn muốn nhấn mạnh sự thiếu nền tảng. Tránh lạm dụng; xác minh trước khi gán nhãn gì đó groundless. So sánh với unfounded để phân biệt thiếu nền tảng và thiếu bằng chứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Groundless có nghĩa là bạn cho rằng không có sự thật nào
  • Có thể dùng cho ý kiến có bằng chứng
  • Có thể thay thế với baseless trong mọi ngữ cảnh
  • Chỉ áp dụng cho tin đồn chứ không phải tuyên bố chính thức
  • Dùng groundless ngụ ý có bằng chứng nhưng bị che giấu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên phân biệt groundless và unfounded dựa trên nền tảng và bằng chứng; luyện tập với các ngữ cảnh trang trọng và thông dụng.

Mẹo Học

  • Đọc thành tiếng để nghe nhấn mạnh nền tảng
  • So sánh groundless với unfounded trong cùng một đoạn văn
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng
  • Thay groundless cho baseless để cảm nhận sắc thái
  • Chú ý cấu trúc bị động che giấu bằng chứng
  • Tự làm ví dụ từ các bài báo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'groundless' mean?

A.Lacking justification or basis
B.Having a solid foundation
C.Being strong and stable
D.Well-supported by evidence
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'groundless' correctly.

A.Her argument seemed groundless, yet she was confident.
B.The building was groundless and well-built.
C.His fears were groundless and unfounded.
D.The groundless train left at eight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'groundless'?

A.Baseless
B.Factual
C.Definite
D.Substantial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'groundless'?

A.Unfounded
B.Justified
C.Inconclusive
D.Baseless
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where accusations might be groundless?

A.A manager offers clear justifications for their decisions.
B.In a courtroom, all evidence supports the defendant's claims.
C.An innocent person is accused of a crime without evidence.
D.The team receives praise for their successful project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ