grove - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: grove (tiếng Anh cổ 'graf', có nghĩa là 'một khu vực rừng nhỏ'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'graf' → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng yên bình, nơi ánh sáng xuyên qua các cành cây, mời gọi những suy nghĩ tĩnh lặng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgrove là một danh từ chỉ một khu rừng nhỏ hoặc một nhóm cây, thường ở gần nông trại hoặc ngôi nhà, gợi lên sự yên tĩnh, riêng tư hơn là rừng rậm. Nó có thể ám chỉ một nhóm cây được trồng hoặc mọc thành một khối, thỉnh thoảng gần nguồn nước, và cũng xuất hiện trong các cụm từ miêu tả sự suy ngẫm yên bình hoặc thư giãn ngoài trời. Trong sử dụng hàng ngày, grove mang tới cảm giác dịu dàng và che mát, không phải hoang dã; từ này thường gặp trong văn học để thể hiện sự bình yên.
Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu grove như một khu rừng nhỏ, dễ nhầm lẫn với rừng lớn hoặc công viên.
What is the meaning of the word 'grove'?
In which sentence is 'grove' used correctly?
Which word is a synonym of 'grove'?
What is the opposite of 'grove'?
In what real-life context might you find a grove?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật