LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gymnasium - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gymnasium Ý nghĩa của Từ

  • một nơi để tập thể dục
  • một cơ sở thể thao
  • một phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho các hoạt động thể dục thể thao
Illustration for this word

gymnasium Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gymnasium Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɪmˈneɪ.zɪəm/
Mỹ /dʒɪmˈneɪ.zi.əm/
Tiết
gymnasium

gymnasium Từ nguyên của Từ

phòng tập đến từ 'gymnazo' (Hy Lạp: tập luyện) + 'ium' (La-tinh: nơi). Xuất phát từ tiếng Hy Lạp sang tiếng La-tinh và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một phòng tập của Hy Lạp cổ đại, xung quanh là những vận động viên đang luyện tập để hoàn thiện cơ thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ gymnasium là một thuật ngữ trang trọng để chỉ nơi tập thể dục và thể thao. Trong tiếng Việt thường dùng phòng gym hoặc nhà thi đấu cho các facility tương đương; gymnasium có thể xuất hiện trong văn bản formal hoặc mô tả cơ sở thể thao đầy đủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gymnasium trong văn bản formal; thường nói phòng tập hoặc nhà thi đấu
  • Số nhiều gymnasiums; gymnasia hiếm gặp
  • Phân biệt với gymnastics (cử động gymnastics)
  • Dạng tại ngữ phổ biến là gym hoặc thể thao trong nhà
  • Phát âm: /dʒɪmˈneɪziəm/

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gymnasium là từ đồng nghĩa với phòng tập
  • Chỉ có ở trường học
  • Luôn là một cơ sở lớn và đầy đủ thiết bị
  • gymnasias không phổ biến so với gymnasiums
  • Có thể dùng ở mọi ngữ cảnh như gym

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cho người học tiếng Anh Việt: gymnasium là từ trang trọng; nói hàng ngày dùng gym hoặc nhà thi đấu.

Mẹo Học

  • Dùng gymnasium trong văn cảnh formal
  • Trong nói hàng ngày hãy dùng gym hoặc nhà thi đấu
  • Những dạng số nhiều gymnasiums phổ biến hơn gymnasias
  • Kết hợp từ ghép: gymnasium floor
  • Phân biệt gymnasium và gymnastics
  • Luyện phát âm đúng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'gymnasium'?

A.A place where you can swim
B.A type of school
C.A room for physical exercise
D.A building used for storage
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'gymnasium' correctly.

A.The gymnasium was filled with books for the library.
B.She cooked dinner in the gymnasium for her family.
C.After school, the students went to the gymnasium to play basketball.
D.The gymnasium hosted an art exhibition last week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gymnasium'?

A.Library
B.Fitness center
C.Kitchen
D.Office
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gymnasium'?

A.Park
B.Classroom
C.Home
D.Hospital
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to 'gymnasium'?

A.The students were excited to attend their science class.
B.She practices gymnastics to prepare for a competition.
C.Every weekend, he participates in a community sports league.
D.They relax at home after a long week.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ