LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

habituate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

habituate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó quen với điều gì đó thông qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại
  • quen với một tình huống cụ thể
  • thích nghi hoặc thích ứng với môi trường hoặc hành vi
Illustration for this word

habituate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

habituate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həˈbɪtʃuː.eɪt/
Mỹ /həˈbɪtʃuː.eɪt/
Tiết
habituate

habituate Từ nguyên của Từ

(a) gốc: thói quen + hậu tố -uate; (b) nguồn gốc lịch sử: Latin 'habitare' → Pháp cổ 'habituare' → tiếng Anh; (c) hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc tàu thường xuyên đi qua nhà bạn; theo thời gian, bạn ngừng chú ý đến nó, tượng trưng cho cách thói quen hình thành qua sự lặp lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Habituate có nghĩa là làm cho ai đó quen với điều gì đó thông qua tiếp xúc lặp đi lặp lại, hoặc làm cho bản thân thích nghi với một tình huống cụ thể. Đó là quá trình điều chỉnh dần dần chứ không phải một sự kiện duy nhất. Bạn có thể làm quen với nhịp sống mới, môi trường ồn ào hoặc任务陌生 bằng cách luyện tập liên tục. Động từ này phổ biến trong ngữ cảnh formal hoặc tâm lý học và thường theo sau bởi to, như trong 'habituate to the smell'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Habituate là từ ngữ mang tính trang trọng; với hội thoại hàng ngày dùng 'làm quen với' hoặc 'làm quen được với'.
  • • Theo sau là to khi chỉ đối tượng được làm quen.
  • • Phân biệt với acclimate (môi trường) và acquaint (làm cho ai đó quen biết).
  • • Có thể dùng với người (habituate someone to something) hoặc với bản thân (habituate to something).
  • • Thường gặp trong ngữ cảnh học thuật hoặc tâm lý học; ít gặp trong giao tiếp thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Habituate không có nghĩa là ép buộc người khác thay đổi; đó là quá trình thích nghi dần dần.
  • Dễ bị nhầm với acclimate; habituate tập trung vào việc làm quen với một thứ gì đó, còn acclimate tập trung vào thích nghi với môi trường.
  • Có thể dùng với người hoặc với bản thân.
  • Không đồng nghĩa với hình thành thói quen; habituate mô tả quá trình tiếp xúc lặp đi lặp lại cho đến khi quen thuộc.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh formal hoặc tâm lý học; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, habituate có cảm giác trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng quen với hoặc làm quen với thay cho habituate.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với habituate (to).
  • So sánh với get used to và acclimate to để thấy sắc thái khác nhau.
  • Viết một câu trang trọng và một câu thông dụng để luyện cách dùng.
  • Tìm bối cảnh formal hoặc tâm lý học nơi habituate hay được dùng.
  • Tưởng tượng hình ảnh tiếp xúc lặp lại để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Dùng từ trong bài viết để củng cố phong cách trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'habituate'?

A.To become accustomed to something through repeated exposure
B.To forget something entirely
C.To destroy a habit
D.To create a new skill
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'habituate'.

A.He took a long time to habituate the new language into his everyday speech.
B.She was able to habituate herself to the noise of the city.
C.You need to habituate your thoughts to make them disappear.
D.They planned to habituate the mountain as their favorite hiking spot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'habituate'?

A.Ignore
B.Destroy
C.Adapt
D.Reject
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'habituate'?

A.Condition
B.Dissuade
C.Disrupt
D.Frighten
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might use 'habituate'?

A.Adapting to a new job can be challenging at first.
B.The children were encouraged to develop good study habits early.
C.After living in the mountains for years, I didn't even notice the altitude anymore.
D.Many people find it hard to redirect their focus in a noisy environment.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ