LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hail - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hail Ý nghĩa của Từ

  • chào đón ai đó một cách nhiệt tình
  • gọi to để thu hút sự chú ý
  • mưa đá rơi từ trên trời
Illustration for this word

hail Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hail Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /heɪl/
Mỹ /heɪl/
Tiết
hail

hail Từ nguyên của Từ

hail = hail (danh từ) từ tiếng Anh cổ 'hagol' + hail (động từ) từ tiếng Anh cổ 'hælan' có nghĩa là tôn vinh. Hãy hình dung ai đó giơ tay một cách nhiệt tình và hét lên: 'Chúc mừng!' khi mưa đá rơi xuống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng vững chân, thả lỏng vai và giơ một bàn tay để chào đón một người bạn. Tôi đẩy một chút hơi từ lồng ngực, xoay đầu về phía tiếng bước chân và để giọng nói của mình lên cao vừa đủ để thể hiện sự ấm áp. Thói quen này cũng xuất hiện ở những khoảnh khắc khác, ví dụ khi thấy chiếc taxi qua lại, tôi đứng vững, gọi lên và giữ ánh mắt hướng về phía trước để thu hút sự chú ý. Chuyển động nhỏ này—giữ, điều chỉnh và tiến tới—biến một khoảnh khắc yên lặng thành một khoảnh khắc sống động, ý nghĩa được hình thành thông qua hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

hail là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Danh từ ám chỉ mưa đá, các hạt đá lạnh rơi từ trời; động từ có nghĩa chào đón ai đó một cách nhiệt tình hoặc gọi để thu hút sự chú ý. Trong các dùng từ xưa, hail còn mang ý nghĩa tán thưởng hoặc ngợi ca một vị vua hoặc người anh hùng. Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể hail một taxi hoặc chào một người bạn giữa đám đông. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hagol (mưa đá) và hælan (chào hỏi). Hãy hình dung ai đó giơ tay và la lên 'Hail!' khi mưa đá rơi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hail ở hai nghĩa danh từ và động từ; nghĩa thời tiết không phải là chào hỏi.
  • Ví dụ: hail a taxi, hail một người bạn.
  • Trong văn phong trang trọng, hail có thể có nghĩa tán tụng vua chúa hoặc anh hùng.
  • Không nhầm giữa hail và hale (khỏe mạnh) hoặc hailstone.
  • Luyện tập hai nghĩa bằng câu ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hail chỉ có nghĩa lái mưa đá và không phải là chào hỏi trong mọi ngữ cảnh.
  • Ý nghĩa chào hỏi là trang trọng và cổ xưa.
  • hail và hale không phải lúc nào cũng thay thế được.
  • Để hail một taxi, cần có对象 trực tiếp.
  • Động từ hail thường đòi một tân ngữ trực tiếp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng hail cho cả hiện tượng thời tiết và lời chào nhấn mạnh; người học dễ nhầm nghĩa. Chú ý ngữ cảnh: nghĩa thời tiết là danh từ; nghĩa chào mời là động từ có tân ngữ.

Mẹo Học

  • Tạo câu đối: một ý nghĩa thời tiết (danh từ) và một ý nghĩa chào hỏi (động từ).
  • Luyện các collocations: hail a taxi, hail a friend, hail the crowd.
  • Ôn các dạng động từ: hails, hailed.
  • Nhớ ý nghĩa tôn kính trong văn bản trang trọng.
  • Hình dung cảnh người giơ tay la lớn 'Hail!' khi mưa đá rơi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hail'?

A.To greet or acclaim enthusiastically
B.Snow
C.A precipitation of ice pellets
D.Rain
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hail' used correctly?

A.He hailed from a warm country.
B.The hail was falling heavily outside.
C.Let's go play in the hailstorm.
D.She was hailed in admiration for her performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'hail'?

A.Ignore
B.Reject
C.Praise
D.Criticize
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hail'?

A.Applaud
B.Reverence
C.Celebrate
D.Denounce
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'hail'?

A.In a graduation ceremony cheering on the graduates
B.In a book club discussing a novel
C.In a business meeting negotiating a contract
D.In a scientific conference presenting research findings

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ