halcyon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
halcyon: halcyon (tiền tố) + -on (hậu tố), từ tiếng Hy Lạp 'alkyon', có nghĩa là chim bói cá liên quan đến biển bình yên. Từ này đã phát triển từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh, tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh, thể hiện sự bình yên và thanh thản. Hãy tưởng tượng hình ảnh của một con chim bói cá lướt trên mặt hồ yên tĩnh, tượng trưng cho những ngày halcyon.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHalcyon là tính từ gợi lên thời kỳ yên bình, hạnh phúc và thịnh vượng. Nó thường mô tả những ngày hoặc mùa mà thời tiết, tâm trạng và cuộc sống hàng ngày hòa hợp và an lành. Ý nghĩa của nó bao gồm từ biển lặng gió cho tới cảm giác thành công và mãn nguyện, thường xuất hiện trong ngữ cảnh hoài niệm hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, halcyon có xu hướng nghe cổ điển và trang trọng, nên người học nên giới hạn việc dùng nó trong văn bản hoặc khi mô tả những kỷ niệm tốt đẹp của quá khứ. Do tính chất lãng mạn, nó thường bị hiểu nhầm là nói về hiện tại; hãy dùng halcyon để nói về một thời kỳ đã qua hoặc một tưởng tượng về sự hoàn mỹ.
Đối với người Việt học tiếng Anh, halcyon nghe cổ điển và trữ tình. Nó thường xuất hiện trong mô tả thời kỳ lý tưởng chứ không phải trong đối thoại hàng ngày. Tránh dùng quá mức trong giao tiếp phổ thông.
What does the word 'halcyon' mean?
Which of the following sentences uses 'halcyon' correctly?
What is a synonym for 'halcyon'?
What is an antonym for 'halcyon'?
In what real-life context would someone experience a 'halcyon' moment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật