LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hale - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hale Ý nghĩa của Từ

  • khỏe mạnh
  • trong tình trạng sức khỏe tốt
  • mạnh mẽ
Illustration for this word

hale Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hale Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /heɪl/
Mỹ /heɪl/
Tiết
hale

hale Từ nguyên của Từ

Gốc: hale (nghĩa cơ bản: khỏe mạnh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hal', có nghĩa là nguyên vẹn hoặc không bị thương, liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'heill'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây xanh tươi, đứng vững và không bị hư hại, tượng trưng cho sức khỏe và sức mạnh tươi tận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hale là một tính từ có nghĩa mạnh mẽ và khỏe mạnh. Nó thường mang sắc thái cổ điển hoặc văn học, đặc biệt trong cụm từ hale and hearty. Trong tiếng Anh hiện đại, hale dùng để mô tả người có thể trạng tốt hoặc đã hồi phục từ bệnh, không thường dùng cho đồ vật hay thời tiết. Hale nhấn mạnh sự sống động, sức lực chứ không chỉ sự không ốm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng hale để mô tả sức khỏe hoặc thể trạng của một người, không cho đồ vật hoặc thời tiết.
  • Kết hợp phổ biến với hale and hearty để nhấn mạnh sức sống.
  • Nhuận nhịp bằng cách dùng các từ tương đương như khỏe mạnh, tráng kiệt.
  • Ngữ điệu có phần cổ điển/ trang trọng, không dùng hàng ngày.
  • Hãy nhớ hale nhấn mạnh sinh lực chứ không chỉ không ốm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hale đồng nghĩa với healthy
  • hale mô tả thời tiết
  • hale phổ biến trong tiếng Anh hiện đại
  • hale chỉ dùng để diễn đạt không bị ốm
  • hale có thể mô tả đồ vật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

hale là một từ cổ điển nhấn mạnh sức sống. Người học dễ nhầm với healthy hoặc dùng cho thời tiết, vật thể. hale and hearty mang sắc thái trang trọng.

Mẹo Học

  • Học hale kết hợp với hale and hearty để nhấn mạnh sức sống
  • Không dùng hale cho thời tiết hoặc đồ vật
  • Kết hợp hale với look/feel/stay để câu tự nhiên
  • Giọng điệu hơi cổ điển; dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng
  • Nhớ phân biệt hale và healthy; hale mang ý nghĩa năng lượng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hale' mean?

A.Strong and healthy
B.To be in a bad mood
C.To cover something
D.To cook food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'hale' in a sentence.

A.They struggled to hale the heavy bag.
B.She was not hale due to her cold.
C.He felt very hale after his workout.
D.The athlete was so hale that he never got tired.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hale'?

A.Fit
B.Weak
C.Sickly
D.Tired
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hale'?

A.Strong
B.Energetic
C.Sickly
D.Resilient
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where someone could be described as hale?

A.He runs marathons every year, never missing a beat.
B.After the long hike, he was exhausted and needed rest.
C.She avoided exercise and often felt lethargic.
D.She recently recovered from her illness and feels great.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ