LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eighty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eighty Ý nghĩa của Từ

  • Số sau bảy mươi chín và trước bảy mươi một.
  • Điểm 80 trong một bài kiểm tra hoặc đánh giá.
Illustration for this word

eighty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eighty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪti/
Mỹ /ˈeɪti/
Tiết
eighty

eighty Từ nguyên của Từ

Từ 'tám' (eight) + 'mươi' (ty, hậu tố cho bội số của mười). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'eahta' → Latin 'octo' → Tiếng Pháp cổ 'huit' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm 80 quả bóng bay đang bay lơ lửng, đại diện cho sự phong phú và lễ hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt đầu bằng cách vẽ một đường trên giấy, đẩy bút về phía trước và đếm thành tiếng—năm mươi, sáu mươi, bảy mươi, tám mươi—các chữ số di chuyển dưới đầu ngón tay move. Tôi điều chỉnh cách cầm, giữ ánh mắt ổn định và cảm thấy một chút tự hào khi con số dừng lại ở tám mươi. Sự chuyển từ vội vàng sang tập trung làm cho sự chú ý của tôi quay vào và điều này được áp dụng sau đó trong các bài thi và trò chơi. Trong đời thực, tôi mang thói quen này theo: đặt mục tiêu, đo tiến độ, và tám mươi trở thành một điểm đích mà tôi có thể giữ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phát âm eighty nhấn ở âm tiết đầu và thêm ty vào eight để được eighty. eighty dùng cho tuổi tác, điểm số hoặc khoảng cách. Chú ý cách viết: eight + ty, không phải eightty. Cụm từ phổ biến như eighty percent hoặc eighty degrees thường gặp trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật. Nguồn gốc từ eight cộng với ty giúp ghi nhớ cách viết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm eighty nhấn ở âm tiết đầu và thêm ty vào eight.
  • eighty dùng cho tuổi tác, điểm số hoặc khoảng cách.
  • Chú ý cách viết: eight + ty, không phải eightty.
  • Các cụm từ phổ biến như eighty percent hoặc eighty degrees.
  • Nên luyện tập với các số ở quanh nó để nhớ vị trí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một số người nghĩ eighty đọc giống như tám mươi của tiếng Việt; sai lầm.
  • 80 không phải 81 hoặc 79; nó ở giữa chuỗi số.
  • Khi nói nhanh, eighty có thể nghe nhầm với số gần đó.
  • Tránh viết eightty; cách viết đúng là eighty.
  • Học nguyên nhân gốc từ eight cộng ty để nhớ chính tả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, eighty là một số tiếng Anh khác với tám mươi;; chú ý phát âm và chính tả.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm eighty theo hướng dẫn phát âm từ điển.
  • Viết eighty là eight + ty, không phải eightty.
  • Dùng eighty cho tuổi tác, điểm số hoặc khoảng cách.
  • Gắn với các cụm từ như eighty percent hoặc eighty degrees.
  • So sánh với seventy-nine và eighty-one để ghi nhớ vị trí.
  • Ghi nhớ chữ cái bằng luyện tập viết và đọc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'eighty'?

A.Happiness
B.A color
C.A type of food
D.The number between seventy-nine and eighty-one
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'eighty' used correctly?

A.She painted the wall with eighty.
B.I have eighty fingers.
C.He has eighty dollars in his wallet.
D.There are eighty minutes in an hour.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'eighty'?

A.Ninety
B.Seventy-nine
C.Ten
D.Eighteen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'eighty'?

A.Twenty
B.Thirty
C.Fifty
D.Sixty
Bước 5: Thành thạo

In which scenario would you use the word 'eighty'?

A.Talking about a specific color
B.Counting the number of days in a week
C.Discussing the quantity of items purchased
D.Describing the price of a product

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Jacket at the Store

Shopping & Refunds

2025.10.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ