eighty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'tám' (eight) + 'mươi' (ty, hậu tố cho bội số của mười). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'eahta' → Latin 'octo' → Tiếng Pháp cổ 'huit' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm 80 quả bóng bay đang bay lơ lửng, đại diện cho sự phong phú và lễ hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bắt đầu bằng cách vẽ một đường trên giấy, đẩy bút về phía trước và đếm thành tiếng—năm mươi, sáu mươi, bảy mươi, tám mươi—các chữ số di chuyển dưới đầu ngón tay move. Tôi điều chỉnh cách cầm, giữ ánh mắt ổn định và cảm thấy một chút tự hào khi con số dừng lại ở tám mươi. Sự chuyển từ vội vàng sang tập trung làm cho sự chú ý của tôi quay vào và điều này được áp dụng sau đó trong các bài thi và trò chơi. Trong đời thực, tôi mang thói quen này theo: đặt mục tiêu, đo tiến độ, và tám mươi trở thành một điểm đích mà tôi có thể giữ.
Phát âm eighty nhấn ở âm tiết đầu và thêm ty vào eight để được eighty. eighty dùng cho tuổi tác, điểm số hoặc khoảng cách. Chú ý cách viết: eight + ty, không phải eightty. Cụm từ phổ biến như eighty percent hoặc eighty degrees thường gặp trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật. Nguồn gốc từ eight cộng với ty giúp ghi nhớ cách viết.
Đối với người Việt, eighty là một số tiếng Anh khác với tám mươi;; chú ý phát âm và chính tả.
What is the meaning of the word 'eighty'?
In which sentence is 'eighty' used correctly?
Which word is a synonym of 'eighty'?
What is the opposite of 'eighty'?
In which scenario would you use the word 'eighty'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật