hamster - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: Không có. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Đức 'Hamster', xuất phát từ tiếng Đức cổ 'hamastra'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh vật tròn trịa, lông xù đang tích trữ thức ăn cho mùa đông, như thể nó đang thu thập kho báu trong một cái tủ nhỏ được giấu kín.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChuột hamster là một loài gặm nhấm nhỏ, được nuôi làm thú cưng phổ biến. Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng như phép ẩn dụ để chỉ một người hay tiết kiệm cho ngày mưa và tích trữ nguồn lực. Ở tiếng Việt, phép ẩn dụ này thường nhẹ nhàng và mang tính châm biếm thân thiện, thay vì xúc phạm. Hình ảnh dễ nhớ là một chú hamster xinh xắn tích trữ thức ăn cho mùa Đông trong túm má của nó. Tuy nhiên, không phải lúc nào người bản ngữ cũng dùng từ hamster theo nghĩa này; context rất quan trọng.
Trong tiếng Việt, hamster có nghĩa đen là thú cưng; nghĩa bóng mô tả người tiết kiệm, nhưng cách dùng này thường mang tính thân mật và vui vẻ, nên không phù hợp ở văn bản trang trọng.
What is the meaning of the word 'hamster'?
Choose the correct sentence that uses 'hamster' appropriately.
Which word is most similar to 'hamster'?
What is the opposite of the word 'hamster'?
Can you think of a real-life situation where someone might have a hamster?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật