LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hamster - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hamster Ý nghĩa của Từ

  • một loài gặm nhấm nhỏ thường được nuôi làm thú cưng
  • một người tiết kiệm cho những lúc khó khăn
  • một người tích trữ tài nguyên
Illustration for this word

hamster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hamster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæmstə/
Mỹ /ˈhæmstər/
Tiết
hamster

hamster Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: Không có. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Đức 'Hamster', xuất phát từ tiếng Đức cổ 'hamastra'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh vật tròn trịa, lông xù đang tích trữ thức ăn cho mùa đông, như thể nó đang thu thập kho báu trong một cái tủ nhỏ được giấu kín.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chuột hamster là một loài gặm nhấm nhỏ, được nuôi làm thú cưng phổ biến. Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng như phép ẩn dụ để chỉ một người hay tiết kiệm cho ngày mưa và tích trữ nguồn lực. Ở tiếng Việt, phép ẩn dụ này thường nhẹ nhàng và mang tính châm biếm thân thiện, thay vì xúc phạm. Hình ảnh dễ nhớ là một chú hamster xinh xắn tích trữ thức ăn cho mùa Đông trong túm má của nó. Tuy nhiên, không phải lúc nào người bản ngữ cũng dùng từ hamster theo nghĩa này; context rất quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: nghĩa đen so với nghĩa ẩn dụ; tránh dùng trong văn phong trang trọng; phát âm HAM-stər; số nhiều hamsters; kết hợp với wheel hoặc tiết kiệm; dùng ở ngữ cảnh thân thiện

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hamster là thú vật, không phải phép ẩn dụ cho người
  • Không phải mọi người tiết kiệm được gọi là hamster
  • bánh xe hamster không liên quan đến tiết kiệm tiền
  • dạng số nhiều là hamsters
  • trong văn bản formal nên tránh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hamster có nghĩa đen là thú cưng; nghĩa bóng mô tả người tiết kiệm, nhưng cách dùng này thường mang tính thân mật và vui vẻ, nên không phù hợp ở văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa: con vật và ẩn dụ tiết kiệm
  • Luyện tập với wheel và tích trữ
  • Chú ý giọng điệu: đùa vui hay xúc phạm
  • So sánh với hoarder/saver để phân biệt
  • Bắt đầu ở ngữ cảnh quen thuộc
  • Phát âm rõ: HAM-stər

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hamster'?

A.A small rodent often kept as a pet
B.A type of fruit
C.A kitchen appliance
D.A form of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'hamster' appropriately.

A.The hamster ran across the field.
B.She baked a cake with hamster.
C.They watched the hamster race in the park.
D.He used his hamster to measure the distance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hamster'?

A.Gerbil
B.Elephant
C.Kangaroo
D.Turtle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'hamster'?

A.Dog
B.Elephant
C.Cat
D.Tiger
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might have a hamster?

A.Someone goes to a pet store to buy a small animal for companionship.
B.A family visits a zoo to see exotic animals.
C.A child decides to plant vegetables in the garden.
D.Friends meet at a park for a picnic.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Shop Return: Armchair and Cushion

Shopping & Refunds

2025.12.26 · 0:50 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ