ý nghĩa và cách sử dụng quấy rối
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
harass = từ 'harer' (gây áp lực) + hậu tố '-ment'. Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'haracer' sang tiếng Anh. Hãy hình dung ai đó liên tục chọc bạn để làm rối loạn sự yên bình của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít thở sâu và siết chặt quai balô để ổn định mình. Trong đám đông, tôi tiến lên một bước để mở khoảng trống và move cơ thể một cách cẩn thận. Khi một người quá gần, tôi quay đầu và shift ánh nhìn về phía trước, điều chỉnh nhịp bước cho vừa phải. Khoảnh khắc nhỏ không thoải mái đó làm tôi nhận ra harassment là một mẫu hành vi xâm phạm ranh giới trong đời sống hàng ngày.
Quấy rối đề cập đến hành vi xâm phạm, hung hăng và không mong muốn nhằm vào một người hoặc nhóm người, gây sợ hãi, đau khổ hoặc nhục nhã. Nó có thể ở dạng lời nói, hành động thể chất hoặc hình ảnh, và xảy ra trực tiếp, trực tuyến hoặc qua liên lạc lặp đi lặp lại. Thuật ngữ này bao gồm các hành vi liên tục hoặc nghiêm trọng làm xáo trộn sự bình yên và an toàn của nạn nhân. Ví dụ gồm đe dọa, theo dõi, bắt nạt hoặc nhắn tin không mong muốn lặp đi lặp lại. Trong nhiều hệ thống pháp lý và môi trường làm việc, quấy rối bị cấm và có thể bị phạt hoặc có biện pháp bảo vệ. Cần phân biệt quấy rối với tranh chấp hoặc xung đột bình thường; ý định, tần suất và tác động quan trọng.
Tiếng Việt coi quấy rối là hành vi xâm phạm lặp đi lặp lại gây hại; người học hay nhầm với tranh cãi bình thường.
What is the meaning of the word 'harassment'?
In which sentence is 'harassment' used correctly?
Which word is a synonym of 'harassment'?
What is the opposite of 'harassment'?
How does 'harassment' apply in the workplace?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật