LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hardware - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hardware Ý nghĩa của Từ

  • các thành phần vật lý của máy tính hoặc thiết bị
  • các công cụ và máy móc được sử dụng trong công việc vật lý
  • các món đồ hữu hình trong công nghệ.
Illustration for this word

hardware Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hardware Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑːdweə/
Mỹ /ˈhɑrdwɛr/
Tiết
hardware

hardware Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hard + ware (ware = hàng hóa) có nghĩa là các mặt hàng vật lý. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hard' + 'ware', sau này được sử dụng để chỉ hàng hóa hữu hình. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hộp dụng cụ chứa đầy các công cụ khác nhau, biểu thị cho các khía cạnh vật lý của công nghệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên hộp kim loại và xoay màn hình một chút, move ánh sáng để chiếu vào phần cứng. Rồi tôi đẩy một chiếc vít, adjust vị trí và giữ khung máy ở trạng thái ổn định. Cảm giác vật liệu, trọng lượng và các khe ghép như bản đồ cho tôi thấy các bộ phận nối với nhau. Lúc đó hardware trở thành một thực tế có thể nhìn thấy và chạm vào chứ không còn là từ lý thuyết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phần cứng đề cập đến các bộ phận vật lý của máy tính hoặc thiết bị, như bo mạch chủ, RAM, ổ đĩa, cáp và vỏ máy, cũng như công cụ và máy móc được dùng để sản xuất hoặc sửa chữa. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến tính hữu hình của thiết bị so với phần mềm, vốn là các chương trình và dữ liệu chạy trên phần cứng. Nguồn gốc từ hard + ware, ware nghĩa là hàng hóa. Hình ảnh hộp dụng cụ giúp ghi nhớ đặc tính vật lý và mối liên hệ với hiệu suất và bảo trì.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hardware cho các bộ phận vật lý, không phải phần mềm
  • Cụm từ phổ biến: phần cứng máy tính, cửa hàng dụng cụ
  • Khi đếm, dùng các từ ngữ như các thành phần phần cứng
  • Kết hợp với software: phần cứng và phần mềm, tăng tốc phần cứng
  • Phần cứng thường được coi là danh từ không đếm được; không dùng hardwares
  • Hãy nêu rõ các bộ phận khi nhắc tới, ví dụ bo mạch chủ, RAM, SSD

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phần cứng là phần mềm
  • Tất cả phần cứng là một hộp kim loại lớn
  • Khi liệt kê phần cứng dùng hardwares
  • Phần cứng và công cụ là cùng một thứ
  • Nâng cấp chỉ có nghĩa là mua máy tính mới

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hardware là tập hợp các bộ phận vật lý; nhấn mạnh sự khác biệt với phần mềm và dùng cụm từ như các thành phần phần cứng khi đếm.

Mẹo Học

  • Xác định các ý nghĩa chính: bộ phận vật lý, công cụ và thiết bị hữu hình
  • So sánh với phần mềm để làm rõ sự khác biệt
  • Khi đếm, dùng các cụm như các thành phần phần cứng
  • Học các collocations phổ biến: phần cứng máy tính, cửa hàng dụng cụ, tăng tốc phần cứng
  • Thực hành phát âm: để ý hai âm tiết
  • Ghi nhãn các thành phần trên sơ đồ để nhớ lâu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hardware' refer to?

A.Electronic devices
B.Seasonal clothing
C.Musical instruments
D.Kitchen appliances
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is an example of 'hardware'?

A.Software
B.Internet
C.Database
D.Printer
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'hardware'

A.Component
B.Firmware
C.Software
D.Peripherals
Bước 4: Từ trái nghĩa

What real-life context can you find 'hardware' in?

A.Book club meeting
B.Gardening store
C.Computer repair shop
D.Fitness center
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the meaning of the word 'hardware'.

A.Reflect quietly
B.Write a paragraph
C.Speak out loud
D.Draw a picture

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ