LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heave - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heave Ý nghĩa của Từ

  • nâng hoặc ném một vật nặng với công sức
  • phát ra âm thanh sâu và mạnh
  • nổi lên hoặc phình ra, như sóng hoặc ngực
Illustration for this word

heave Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heave Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hiːv/
Mỹ /hiv/
Tiết
heave

heave Từ nguyên của Từ

heave = hēafian (nâng lên) + -e (hậu tố động từ), từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng việc nâng một cái móc nặng lên tàu, dùng sức khi nâng nó khỏi mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

heave là động từ mang ý nghĩa ba nhóm liên quan. Thứ nhất, dùng lực để nâng lên hoặc ném một vật nặng với sự cố gắng rõ rệt. Thứ hai, tạo ra một âm thanh sâu và mạnh, như thở dài hoặc tiếng gầm của máy móc đang làm việc. Thứ ba, nổi lên hoặc phình lên, như sóng biển hoặc ngực đang căng lên trong sự gắng sức. Người học thường nhầm lẫn với lift hoặc raise, quên nhấn mạnh mức độ nỗ lực và sự dịch chuyển không nhanh. Các cụm từ phổ biến: heave a box, heave oneself up, the sea heaved in the storm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ ba ý nghĩa: nâng lên, âm thanh, tăng lên.
  • Dùng heave a box với vật nặng và nỗ lực; heave a sigh với thở dài.
  • Nhấn mạnh sức lực bằng trạng từ phù hợp (khó khăn, nặng nề).
  • Không phải mọi động tác mạnh đều là heave; dùng lift/raise khi phù hợp.
  • Trong ngữ cảnh hàng hải hoặc thời tiết, biển có thể 'heave'.
  • Cụm từ phổ biến: heave a box, the sea heaved during the storm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • heave không chỉ có nghĩa ném; còn có nghĩa nâng một vật nặng với nỗ lực.
  • Nhiều khi bị hiểu sai là chỉ dùng cho âm thanh.
  • heave và lift không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Không phải mọi sự nỗ lực đều nhanh, có khi kéo dài.
  • Có thể nghĩ nó chỉ dùng với người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần nhớ rằng heave nhấn mạnh sự cố gắng và động tác kéo lê hoặc nâng lên; dùng sai có thể làm câu thiếu tự nhiên.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: nâng với nỗ lực, âm thanh, tăng lên.
  • Luyện các cụm: heave a box, heave a sigh, the sea heaved.
  • Dùng trạng từ thể hiện nỗ lực (with difficulty, nặng).
  • Phân biệt với lift/raise dựa trên ngữ cảnh và tốc độ.
  • 'heave-ho' có thể dùng nhẹ trong đối thoại.
  • Luyện tập cả ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'heave' mean?

A.Jump
B.Laugh
C.Swim
D.Push
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'heave' correctly?

A.She heaved with joy at the surprise party.
B.He sat quietly without any heave.
C.They ran together after the heave ended.
D.The cat heaved across the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'heave'?

A.Pull
B.Lift
C.Throw
D.Drop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'heave'?

A.Push
B.Raise
C.Move
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

In which situation would someone heave something?

A.Walking in the park
B.Having a picnic with friends
C.Sitting quietly reading a book
D.Trying to lift a heavy object

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ