hectic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hectic = hect- (từ tiếng Hy Lạp 'hektikos' có nghĩa là 'thói quen') + -ic; nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chợ đường phố đông đúc, những màu sắc sáng chói, những người vội vàng qua lại, hiện thân cho hoạt động và sự phấn khích không ngừng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, hectic có nghĩa là đầy hoạt động liên tục hoặc hỗn loạn, được đặc trưng bởi trạng thái vội vàng và bận rộn. Nó dùng để mô tả ngày làm việc dồn dập, lịch trình kín mít hoặc phố xá tấp nập. Từ này gợi ý nhịp điệu cao và áp lực, chứ không phải sự lộn xộn hoàn toàn. Nguồn gốc từ Hy Lạp hektikos, rồi Latinh và vào tiếng Anh. Người học thường nhầm với chaotic, nhưng hectic nhấn mạnh nhịp điệu và áp lực, còn chaotic nhấn mạnh sự mất trật tự tuyệt đối.
Đối với người Việt học tiếng Anh, hectic nhấn mạnh nhịp độ và áp lực, không phải sự hỗn loạn hoàn toàn.
What is the meaning of the word 'hectic'?
Which sentence uses 'hectic' correctly?
Which word is an antonym of 'hectic'?
In which situation would 'hectic' be most appropriate?
Choose a sentence that reflects the meaning of 'hectic'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật