LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của chủ nghĩa khoái lạc là gì

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hedonism Ý nghĩa của Từ

  • sự theo đuổi khoái lạc như là điều tốt nhất
  • một lối sống tập trung vào việc tối đa hóa sự hưởng thụ
  • niềm tin rằng hạnh phúc là mục tiêu quan trọng nhất
Illustration for this word

hedonism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hedonism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛdənɪzəm/
Mỹ /ˈhɛdənɪzəm/
Tiết
hedonism

hedonism Từ nguyên của Từ

hebon (khoái lạc) + ism (niềm tin) từ tiếng Latin 'hedonē' → tiếng Pháp cổ 'hedonisme' → tiếng Anh; tưởng tượng một người đang thưởng thức một bữa tiệc ngon miệng, thưởng thức từng miếng như một hình ảnh sinh động về việc tìm kiếm niềm vui trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa khoái lạc là quan điểm triết học cho rằng khoái cảm là trung tâm của một đời sống tốt. Nó có thể mô tả việc theo đuổi niềm vui giác quan, sự giải trí xã hội hoặc sự thoải mái cá nhân, với hạnh phúc là mục tiêu cuối cùng. Các trường phái khác nhau đưa ra những cách hiểu khác nhau: một số nhấn mạnh khoái cảm tức thì, số khác lại đề cao niềm vui bền vững và suy ngẫm. Trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ nghĩa khoái lạc thường mô tả người ưu tiên hưởng thụ, đôi khi có sắc thái chơi chữ hoặc chỉ trích. Khi giảng dạy thuật ngữ này, hữu ích phân biệt giữa chủ nghĩa khoái lạc và lối sống khoái lạc với một cuộc sống cân bằng, đồng thời lưu ý ảnh hưởng của chuẩn mực văn hóa đến việc đánh giá niềm vui được coi là xứng đáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chủ nghĩa khoái lạc là một quan điểm triết học, không phải lý do cho phóng túng.
  • - Phân biệt hedonic/hedonistic và hedonist (người).
  • - Giữ giọng điệu trung lập trong văn bản trang trọng.
  • - Phân biệt khoái cảm ngắn hạn và hạnh phúc lâu dài.
  • - Xem xét chuẩn mực văn hóa khi đưa ví dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ nghĩa khoái lạc chỉ là nuôi dưỡng ham muốn vô hạn.
  • Khoái cảm bằng mọi giá là hạnh phúc.
  • Đó là sống thiếu trách nhiệm.
  • Mọi khoái cảm đều có giá trị như nhau.
  • Chỉ người theo chủ nghĩa khoái mới theo đuổi khoái cảm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể thấy hedoni sm là một từ ngữ triết học; hãy phân biệt giữa thuyết lý và ngôn ngữ thông thường, chú ý sắc thái phê bình.

Mẹo Học

  • Học danh từ chủ nghĩa khoái lạc và các tính từ liên quan hedonic/hedonistic.
  • Kết hợp chủ nghĩa khoái lạc với các cụm từ như 'the pursuit of happiness' và 'well-being lâu dài'.
  • Phân biệt giữa triết học khoái lạc và lối sống khoái lạc hàng ngày.
  • Chú ý giọng điệu: được ca ngợi ở một số ngữ cảnh và chỉ trích ở ngữ cảnh khác.
  • Luyện tập với đối chiếu: từ thiện, đạo đức đức hữ và khắc khổ mang lại sự đối chiếu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of hedonism?

A.A philosophy that advocates pleasure as the highest good.
B.A social movement promoting environmental sustainability.
C.A type of medication for pain relief.
D.A style of dance originating in Latin America.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word hedonism correctly?

A.Many individuals embrace hedonism, seeking pleasure and joy in their lives.
B.Her hedonism led her to pursue a career in medicine.
C.Hedonism is a type of investment strategy.
D.His hedonism was evident in his commitment to saving money.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to hedonism?

A.Altruism
B.Pleasure-seeking
C.Detachment
D.Restraint
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of hedonism?

A.Joyfulness
B.Ecstasy
C.Self-denial
D.Pleasure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might practice hedonism?

A.He decided to save for a future investment instead of enjoying his money now.
B.They spent the weekend indulging in gourmet food and wine with friends.
C.She focused on her studies and the importance of hard work.
D.He volunteered at the local shelter to help those in need.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ