ý nghĩa của chủ nghĩa khoái lạc là gì
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hebon (khoái lạc) + ism (niềm tin) từ tiếng Latin 'hedonē' → tiếng Pháp cổ 'hedonisme' → tiếng Anh; tưởng tượng một người đang thưởng thức một bữa tiệc ngon miệng, thưởng thức từng miếng như một hình ảnh sinh động về việc tìm kiếm niềm vui trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa khoái lạc là quan điểm triết học cho rằng khoái cảm là trung tâm của một đời sống tốt. Nó có thể mô tả việc theo đuổi niềm vui giác quan, sự giải trí xã hội hoặc sự thoải mái cá nhân, với hạnh phúc là mục tiêu cuối cùng. Các trường phái khác nhau đưa ra những cách hiểu khác nhau: một số nhấn mạnh khoái cảm tức thì, số khác lại đề cao niềm vui bền vững và suy ngẫm. Trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ nghĩa khoái lạc thường mô tả người ưu tiên hưởng thụ, đôi khi có sắc thái chơi chữ hoặc chỉ trích. Khi giảng dạy thuật ngữ này, hữu ích phân biệt giữa chủ nghĩa khoái lạc và lối sống khoái lạc với một cuộc sống cân bằng, đồng thời lưu ý ảnh hưởng của chuẩn mực văn hóa đến việc đánh giá niềm vui được coi là xứng đáng.
Người Việt học tiếng Anh có thể thấy hedoni sm là một từ ngữ triết học; hãy phân biệt giữa thuyết lý và ngôn ngữ thông thường, chú ý sắc thái phê bình.
What is the definition of hedonism?
Which sentence uses the word hedonism correctly?
Which word is most similar to hedonism?
What is the opposite of hedonism?
Can you think of a real-life scenario where someone might practice hedonism?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật