pursuit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
theo đuổi = pur- (về phía trước) + suit (theo sau). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người đang chạy về phía trước và cầm theo một lá cờ, tượng trưng cho cuộc đua hướng tới một mục tiêu hoặc đam mê.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bắt đầu với một bước move và tiến về phía điều tôi muốn. Khi cảnh vật change, tôi shift trọng tâm, điều chỉnh nhịp bước và giữ ánh nhìn vào mục tiêu. Một turn nhỏ buộc tôi place các bước và set nhịp. Qua quá trình ấy, pursuit nảy nở từ nỗ lực thành ý chí, dẫn đường cho hành động của tôi.
Pursuit là danh từ có thể chỉ hành động đuổi theo một mục tiêu hoặc nỗ lực để đạt được mục tiêu. Nó cũng có thể ám chỉ một hoạt động giải trí hoặc chuyên nghiệp mà người ta theo đuổi, như nhiếp ảnh, âm nhạc hay thể thao, được coi là một pursuit. Nguồn gốc từ ý niệm tiến lên và theo đuổi một con đường hướng tới mục tiêu. Thường gặp trong các cụm từ như “in pursuit of” hay “the pursuit of happiness,” nhấn mạnh sự ước vọng và sự tập trung vào con đường đạt tới mục tiêu.
Trong tiếng Việt, seek/áp lực theo đuổi mục tiêu được thể hiện bằng 'theo đuổi', còn 'the pursuit' chủ yếu là hướng đến mục tiêu hoặc đam mê; phân biệt giữa đuổi theo và theo đuổi.
What does the word 'pursuit' mean?
Which sentence uses 'pursuit' correctly?
What word is most similar to 'pursuit'?
What is the opposite of 'pursuit'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'pursuit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật