LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hedonist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hedonist Ý nghĩa của Từ

  • một người tìm kiếm niềm vui và tránh đau khổ
  • ai đó tin rằng theo đuổi hạnh phúc là điều tốt nhất
Illustration for this word

hedonist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hedonist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛdənɪst/
Mỹ /ˈhɛdənɪst/
Tiết
hedonist

hedonist Từ nguyên của Từ

hedonist = hedone (vui vẻ) + -ist (người thực hành). Xuất xứ: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh liên tưởng: hãy tưởng tượng một người nằm dài trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng và chìm đắm trong thú vui mà không lo lắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hedonist là danh từ mô tả một người tìm kiếm khoái lạc và tránh đau khổ. Thuật ngữ này có sắc thái đánh giá: có thể dùng trung lập hoặc phê phán, thường chỉ người ưu tiên khoái cảm tức thì hoặc bỏ qua hậu quả lâu dài. Nguồn gốc từ Hy Lạp hedone (khoái lạc) với hậu tố -ist. Hình ảnh nhớ: một người thư giãn trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng và khoái lạc. Khi học, so sánh với khái niệm asceticism, stoicism và hạnh phúc tối thượng để hiểu sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - hedonist là danh từ, không phải tính từ.
  • - Tông giọng có thể trung lập hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.
  • - Cụm từ thông dụng: a hedonist, the pursuit of pleasure, hedonic lifestyle.
  • - Lưu ý sắc thái moral khi dùng.
  • - Học từ đồng nghĩa như pleasure seeker và self-indulgent person.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó là điều vô đạo đức theo mặc định.
  • Chỉ liên quan đến khoái cảm tình dục.
  • Không phải khái niệm hiện đại thiếu b背景.
  • Không phải lúc nào cũng mô tả người nông cạn.
  • Không phải thuật ngữ tâm lý học chuyên ngành.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể mang tính đánh giá cao hoặc trung lập; nên phân biệt ngữ cảnh và sắc thái để dùng từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Đọc ngữ cảnh để xem ngữ điệu là trung lập hay phê phán.
  • Phân biệt hed(on)ist (danh từ) với hedonic/hedonistic (tính từ).
  • So sánh với pleasure seeker và self-indulgent.
  • Chú ý giọng văn trong truyền thông để nắm thái độ.
  • Viết ba câu ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Ghi nhớ nguồn gốc từ gốc Hy Lạp hedone có nghĩa là khoái lạc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hedonist'?

A.One who values hard work
B.One who seeks pleasure
C.One who loves nature
D.One who enjoys learning
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hedonist' used correctly?

A.He was a hedonist, always working hard.
B.She lived a simple life as a hedonist.
C.The hedonist enjoyed every moment of the party.
D.As a hedonist, she preferred solitude.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hedonist'?

A.Altruist
B.Ascetic
C.Benevolent
D.Epicurean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hedonist'?

A.Skeptic
B.Pacifist
C.Stoic
D.Gourmand
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a real-life hedonist?

A.Someone who volunteers at shelters every weekend.
B.Someone who enjoys fine dining and luxurious vacations.
C.Someone who spends most of their time studying.
D.Someone who dislikes social gatherings.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ