LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heed Ý nghĩa của Từ

  • chú ý đến điều gì đó
  • chấp nhận lời khuyên hoặc cảnh báo
  • cân nhắc kỹ lưỡng
Illustration for this word

heed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hiːd/
Mỹ /hiːd/
Tiết
heed

heed Từ nguyên của Từ

heed = hi- (chú ý) + ed (phân từ quá khứ), tiếng Anh cổ 'hēdan' (bảo vệ, chú ý). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người bảo vệ ở một lâu đài chú ý đến mọi thứ xung quanh để bảo vệ nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

heed là động từ tiếng Anh có nghĩa là chú ý kỹ, để ý đến một điều gì đó, hoặc nghe lời khuyên/cảnh báo và xem xét cẩn thận. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'pay attention to' và thường xuất hiện trong các văn bản formal, bài phát biểu hoặc báo chí. Dịch sang tiếng Việt có thể là 'chú ý', 'làm theo lời khuyên', hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Lưu ý rằng heed thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng; nói chuyện hàng ngày nên dùng 'pay attention to' hoặc 'take note'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • heed là động từ formal, dùng khi chú ý kỹ lời khuyên hay cảnh báo
  • đi cùng tân ngữ trực tiếp: heed the warning
  • không dùng with to sau đối tượng
  • thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc bài phát biểu
  • nói chuyện hàng ngày dùng chú ý hoặc lưu ý thay thế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • heed không chỉ đơn thuần là chú ý; nó mang sắc thái trang trọng và cẩn trọng
  • không thường dùng trong đối thoại hàng ngày; thích hợp cho văn bản trang trọng
  • không dùng heed to; đúng là heed the warning hoặc heed the advice
  • thường theo sau là danh từ hoặc mệnh đề
  • ngôn ngữ phổ thông nên thay bằng chú ý hoặc làm theo lời khuyên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Heed mang sắc thái trang trọng và văn viết; dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu trang trọng. Nói hàng ngày nên dùng chú ý hoặc để ý.

Mẹo Học

  • so sánh với chú ý để dùng cho ngữ cảnh phù hợp
  • heed đi kèm với tân ngữ trực tiếp (heed the warning)
  • tránh heed to trong tiếng Anh hiện đại
  • luyện viết để tiếng nghe được trang trọng hơn
  • đọc văn bản formal để thấy cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'heed' mean?

A.To ignore completely
B.To run quickly
C.To pay attention to
D.To sing loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'heed' correctly?

A.He painted the room without any heed to the color scheme.
B.She always heeds her alarm clock in the morning.
C.The cat heeded through the yard chasing a bird.
D.They heeded the news of the upcoming storm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'heed'?

A.Sleep
B.Observe
C.Laugh
D.Eat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heed'?

A.Follow
B.Ignore
C.Obey
D.Listen
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'heed'?

A.She ignored the warning signs and got lost in the forest.
B.The students paid heed to the safety instructions before the lab experiment.
C.He carefully followed the instructions on assembling the furniture.
D.The team listened attentively to the coach's winning strategy.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ