helicopter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
heli- = mặt trời + copter = điều khiển; từ tiếng Hy Lạp 'helix' (xoắn) và 'pteron' (cánh). Xuất phát từ tiếng Hy Lạp → Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một mặt trời rực rỡ chiếu sáng một món đồ chơi bay đang quay và điều khiển qua bầu trời bằng các cánh quạt xoay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt chiếc máy bay trực thăng đồ chơi bằng lòng bàn tay, nâng lên một chút và cảm nhận trọng lượng thay đổi move ở ngón tay. Em đẩy cần gạt, kéo lại, hình dung cánh quạt quay và máy bay lơ lửng đang đổi hướng. Độ căng nâng lên làm bắp tay em rối, em điều chỉnh cú nắm để giữ thăng bằng. Khi thả nó xuống, cảnh tượng yên lại và ý nghĩa từ hành động này dần hiện ra.
Trực thăng là một danh từ chỉ một loại máy bay có thể cất cánh và hạ cánh theo chiều thẳng đứng, có thể đứng yên trên không và di chuyển theo mọi hướng. Nó dùng cánh quạt quay để duy trì ở trên cao, khác với đa số máy bay cần đường băng. Tên gọi xuất phát từ heli- (mặt trời) và copter (cánh) từ tiếng Hy Lạp, đi qua Latinh và Pháp ngữ vào tiếng Anh. Người học thường nhầm trực thăng với máy bay hoặc gọi là xe bay; kết nối hình ảnh rotor và khả năng đứng yên sẽ hữu ích cho việc ghi nhớ.
Tiếng Việt nhấn mạnh sự khác nhau giữa rotor và cánh; học viên thường quên khía cạnh trực thăng có thể đứng yên và quay quanh.
What is the meaning of the word 'helicopter'?
How is the word 'helicopter' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'helicopter'?
What is the opposite of a 'helicopter' in terms of transportation?
In what real-life context would you see a helicopter in action?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật