hemoglobin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: 'hemo-' (máu) + 'globin' (protein). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'haima' (máu), + Latin 'globina', vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng đỏ đầy oxy đại diện cho vai trò của hemoglobin trong việc vận chuyển oxy qua máu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhemoglobin là một protein nằm trong hồng cầu có nhiệm vụ gắn oxi và vận chuyển nó đi khắp cơ thể. Nó gồm bốn tiểu đơn vị, mỗi tiểu đơn vị chứa một nhóm heme với sắt có thể gắn oxi và thả nó ra ở các mô. Vai trò chính là đưa oxi từ phổi đến các cơ quan và đồng thời đưa khí carbon dioxide từ các mô trở lại phổi để thở ra. Hemoglobin còn giúp điều hòa cân bằng axit-bazo của máu. Các bất thường cấu trúc hoặc mức Hb có thể cho thấy vấn đề sức khỏe như thiếu máu hoặc một số bệnh di truyền. Trong xét nghiệm máu, thường được nói đến mức hemoglobin.
Người Việt thường coi hemoglobin như một thuật ngữ y khoa cụ thể; dễ nhầm lẫn Hb với các thuật ngữ liên quan như hematocrit hoặc HbA1c.
What does 'hemoglobin' mean?
Which sentence uses 'hemoglobin' correctly?
Which word is most similar to 'hemoglobin'?
What is the opposite of 'hemoglobin'?
Can you think of a real-life context where this word applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật