LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hemorrhage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hemorrhage Ý nghĩa của Từ

  • mất máu nghiêm trọng từ một mạch máu bị vỡ
  • một cuộc mất mát đột ngột hoặc nghiêm trọng
  • mất một lượng lớn máu
Illustration for this word

hemorrhage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hemorrhage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛm.ər.ɪdʒ/
Mỹ /ˈhɛm.ər.ɪdʒ/
Tiết
hemorrhage

hemorrhage Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hem/o-' (máu) + 'rrhage' (chảy). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'haima' (máu) → tiếng Latinh 'haemorrhagia' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đập vỡ nước chảy ra, giống như máu phun ra; cơn lũ đột ngột đại diện cho việc chảy máu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hemorrhage là thuật ngữ y khoa chỉ chảy máu nghiêm trọng do vỡ mạch máu. Dạng danh từ chỉ sự mất máu lớn, đôi khi nguy hiểm; động từ có nghĩa là chảy máu nhiều hoặc mất nhiều máu trong thời gian ngắn. Từ này xuất phát từ gốc Hy Lạp có nghĩa là lưu lượng máu, và qua Latin, Pháp cổ đi vào tiếng Anh. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó cũng có thể được dùng như ẩn dụ để miêu tả sự tràn ngập đột ngột, nhưng trong ngữ cảnh lâm sàng đòi hỏi đánh giá và điều trị khẩn cấp. Các cụm từ thông dụng: hemorrhagic, kiểm soát xuất huyết, vết thương hemorrhagic.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý các biến thể chính tả: haemorrhage (Anh) so với hemorrhage (Mỹ). Dạng danh từ và động từ. Trong ngữ cảnh lâm sàng dùng hemorrhagic hoặc hemorrhage control. Phân biệt với bleed hoặc bruise. Dùng ở nghĩa bóng khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xuất huyết chỉ xảy ra ở bệnh viện hoặc phẫu thuật.
  • Hemorrhage và bleed đều có nghĩa giống nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • haemorrhage là cách viết Anh-Anh; Mỹ dùng hemorrhage ít khi.
  • Tất cả mất máu nhiều đều được gọi hemorrhage trong hồ sơ y tế.
  • hemorrhage và hemorrhagic có thể được dùng làm ẩn dụ ở văn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học có thể nghĩ rằng hemorrhage chỉ dùng trong bệnh viện. Cần phân biệt giữa ngữ cảnh y khoa và nghĩa bóng, và hiểu đúng dạng danh từ/động từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập dạng danh từ và động từ với ví dụ.
  • Học các collocations phổ biến: hemorrhagic, hemorrhage control, vết thương hemorrhagic.
  • So sánh với bleed và bruise cho các trường hợp nhẹ hơn.
  • Chú ý sự khác biệt chính tả Anh – Mỹ.
  • Tra cứu nguồn y khoa để hiểu định nghĩa chính xác.
  • Thực hành cách dùng ẩn dụ trong báo chí hoặc văn học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'hemorrhage'?

A.An increase in blood pressure
B.A type of wound that does not bleed
C.A flow of blood from a ruptured blood vessel
D.A condition caused by excessive hydration
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hemorrhage' correctly?

A.The patient experienced a hemorrhage after the surgery.
B.He managed to hemorrhage his homework on time.
C.The team decided to hemorrhage their plans for the project.
D.She was excited to hemorrhage her new dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hemorrhage'?

A.Healing
B.Bleeding
C.Recovery
D.Nutrition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hemorrhage'?

A.Loss
B.Flowing
C.Clotting
D.Falling
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a person might face a health issue related to blood loss?

A.The athlete trained hard to improve his speed during the race.
B.She prepared a meal rich in iron to boost her energy levels.
C.After the accident, the doctor was worried about the patient's blood loss.
D.He donated blood at the local center yesterday.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ