hemorrhage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'hem/o-' (máu) + 'rrhage' (chảy). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'haima' (máu) → tiếng Latinh 'haemorrhagia' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đập vỡ nước chảy ra, giống như máu phun ra; cơn lũ đột ngột đại diện cho việc chảy máu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHemorrhage là thuật ngữ y khoa chỉ chảy máu nghiêm trọng do vỡ mạch máu. Dạng danh từ chỉ sự mất máu lớn, đôi khi nguy hiểm; động từ có nghĩa là chảy máu nhiều hoặc mất nhiều máu trong thời gian ngắn. Từ này xuất phát từ gốc Hy Lạp có nghĩa là lưu lượng máu, và qua Latin, Pháp cổ đi vào tiếng Anh. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó cũng có thể được dùng như ẩn dụ để miêu tả sự tràn ngập đột ngột, nhưng trong ngữ cảnh lâm sàng đòi hỏi đánh giá và điều trị khẩn cấp. Các cụm từ thông dụng: hemorrhagic, kiểm soát xuất huyết, vết thương hemorrhagic.
Người học có thể nghĩ rằng hemorrhage chỉ dùng trong bệnh viện. Cần phân biệt giữa ngữ cảnh y khoa và nghĩa bóng, và hiểu đúng dạng danh từ/động từ.
What is the definition of 'hemorrhage'?
Which sentence uses 'hemorrhage' correctly?
Which word is most similar to 'hemorrhage'?
What is the opposite of 'hemorrhage'?
Can you think of a real-life scenario where a person might face a health issue related to blood loss?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật