LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heterodox - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heterodox Ý nghĩa của Từ

  • không tuân theo các tín ngưỡng hoặc giáo lý được chấp nhận
  • có nhiều ý kiến khác nhau
  • lệch khỏi các thực hành thông thường hoặc chính thống
Illustration for this word

heterodox Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heterodox Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛtəɹədɒks/
Mỹ /ˈhɛtəroʊdɑks/
Tiết
heterodox

heterodox Từ nguyên của Từ

hetero- = khác nhau, dox = ý kiến. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng chật cứng người với nhiều ý kiến khác nhau, đại diện cho sự đa dạng của tư tưởng trong một buổi họp 'dị giáo'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Heterodox mô tả điều gì đó hoặc ai đó không tuân theo tín ngưỡng hay học thuyết được chấp nhận, có quan điểm đa dạng và khác với các thực hành chính thống thông thường. Trong ngữ cảnh học thuật hay văn hóa, nó thường cho thấy thái độ chỉ trích mang tính sáng tạo và cởi mở với đổi mới, mặc dù có thể bị coi là thách thức truyền thống. Suy nghĩ heterodox được đánh giá cao khi có bằng chứng và lý lẽ vững chắc, nhưng nếu thiếu căn cứ sẽ dễ bị hiểu lầm là sự nổi loạn vô lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho ý tưởng hoặc thực hành, không phải cho người
  • Âm điệu trung lập hoặc tích cực khi sự bất đồng mang tính xây dựng
  • Kết hợp với danh từ như quan điểm, lý thuyết hoặc thực hành
  • So sánh với orthodox để cho thấy sự lệch chuẩn
  • Ngữ cảnh quyết định sắc thái phê phán

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là người ấy phi đạo đức
  • Chỉ áp dụng cho tôn giáo
  • Luôn gắn với sự nổi loạn
  • Orthodox đúng hoàn toàn
  • Heterodox không mang tính khoa học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, heterodox thường gợi ý một sự bất đồng được cân nhắc; giọng điệu có thể trung tính hoặc tích cực nếu phản biện mang tính xây dựng, tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: quan điểm dị giáo, kinh tế dị giáo
  • So sánh với orthodox để xem điều gì bị lệch
  • Luyện tập với danh từ và tính từ
  • Chú ý giọng điệu trong ngữ cảnh học thuật so với chính trị
  • Đọc các phê bình để hiểu khi phản biện mang tính xây dựng
  • Dùng thận trọng để giữ ngữ nghĩa chính xác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'heterodox' mean?

A.Traditional
B.Popular
C.Unconventional
D.Unique
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'heterodox' used correctly?

A.She adhered to the heterodox methods.
B.He followed the orthodox beliefs.
C.Their ideas were very mainstream and heterodox.
D.The group accepted the heterodox principles.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'heterodox'?

A.Unorthodox
B.Conventional
C.Orthodox
D.Traditional
Bước 4: Từ trái nghĩa

How would 'heterodox' most likely apply in a political discussion?

A.Referring to widely accepted policies
B.Belonging to the majority opinion
C.Challenging established norms
D.Ignoring all viewpoints
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone's beliefs might be considered 'heterodox'?

A.Adhering to popular opinions
B.Following religious traditions
C.Discussing unconventional theories in science
D.Avoiding controversial topics

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ