LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hidebound - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hidebound Ý nghĩa của Từ

  • tư duy hẹp hòi và cứng nhắc
  • không chấp nhận ý tưởng mới
  • bận rộn với cách thức truyền thống
Illustration for this word

hidebound Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hidebound Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhaɪdbaʊnd/
Mỹ /ˈhaɪdbaʊnd/
Tiết
hidebound

hidebound Từ nguyên của Từ

Gốc: hide (che giấu) + bound (bị giới hạn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hidan' + tiếng Pháp cổ 'borné' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ai đó đang cố gắng giấu tâm trí tưởng tượng của mình sau một bức tường, nhưng bức tường quá dày khiến họ không thể nhìn thấy bất kỳ ý tưởng mới nào, bị mắc kẹt trong những niềm tin cố định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hidebound mô tả một người kiên quyết không thay đổi niềm tin hay thói quen vì truyền thống hoặc sự bảo thủ cứng nhắc. Thái độ này thường gợi ý sự khép kín với ý tưởng hoặc phương pháp mới, ngay cả khi có các lựa chọn tốt hơn. Thái độ hidebound có thể cản trở sự sáng tạo, khả năng thích nghi và thảo luận cởi mở, khi người đó bám lấy các thói quen, quy tắc hoặc giáo điều đã được thiết lập. Thuật ngữ mang sắc thái nhẹ nhàng tiêu cực, cho thấy sự tuân thủ được đánh giá cao hơn việc học hỏi. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, giáo dục và văn hóa tổ chức, nơi các thực hành cũ có thể va chạm với đổi mới. Trong sử dụng, thường ghép với các cụm như 'theo truyền thống' hoặc 'trong cộng đồng này' để nhấn mạnh nguồn gốc của sự cứng nhắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Miêu tả sự kháng cự bướng bỉnh với sự thay đổi.
  • Ngụ ý thiên kiến về truyền thống hoặc giáo điều.
  • Thường đi kèm với các cụm như 'theo truyền thống' hay 'trong cộng đồng này' để nhấn mạnh nguồn gốc.
  • Âm điệu nhẹ mang tính phê bình, không phải mô tả trung lập.
  • Tránh áp dụng cho người chỉ đơn thuần thận trọng hoặc muốn thảo luận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm với sự nhút nhát hoặc bí mật, không chỉ sự cứng nhắc trong tư duy.
  • Nhiều người nghĩ nó chỉ liên quan đến quan điểm chính trị, không phải thói quen hàng ngày.
  • Có thể hiểu lầm là sự thiếu nhận thức thay vì thiếu linh hoạt.
  • Đôi khi được dùng cho người chỉ thận trọng, chứ không phải cứng nhắc.
  • Đây là từ mang sắc thái phê phán, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hidebound gợi ý nghiêm trọng tới sự bảo thủ quá mức; learner nên chú ý ngữ cảnh để không mang nghĩa quá nặng nề.

Mẹo Học

  • Mẹo 1: ghép với cụm như 'theo truyền thống' để nhấn mạnh nguồn gốc.
  • Mẹo 2: đối chiếu với 'mở nghĩ' để làm nổi bật sự khác biệt.
  • Mẹo 3: dùng chủ yếu trong phê bình formal, không trong đối thoại hàng ngày.
  • Mẹo 4: dùng từ đồng nghĩa như cứng nhắc để thay đổi sắc thái.
  • Mẹo 5: chú ý đến khán giả để tránh xúc phạm.
  • Mẹo 6: luyện tập trong các tình huống chính trị, giáo dục và văn hóa tổ chức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hidebound' mean?

A.Narrow-minded or rigid in opinions
B.Capable of being hidden easily
C.Full of excitement and enthusiasm
D.Situated at a distance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'hidebound':

A.His hidebound views on education hindered progress.
B.The cake was hidebound, making it hard to cut.
C.She felt hidebound after wearing her heavy winter coat.
D.The book was hidebound with numerous illustrations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hidebound'?

A.Open-minded
B.Creative
C.Inflexible
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hidebound'?

A.Progressive
B.Conventional
C.Stagnant
D.Traditional
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as 'hidebound'?

A.A community that embraces new technology and innovations.
B.A meeting where everyone is encouraged to share new ideas openly.
C.An organization that strictly follows outdated practices and resists change.
D.A person who readily adapts to new ways of thinking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ