hidebound - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: hide (che giấu) + bound (bị giới hạn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hidan' + tiếng Pháp cổ 'borné' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ai đó đang cố gắng giấu tâm trí tưởng tượng của mình sau một bức tường, nhưng bức tường quá dày khiến họ không thể nhìn thấy bất kỳ ý tưởng mới nào, bị mắc kẹt trong những niềm tin cố định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHidebound mô tả một người kiên quyết không thay đổi niềm tin hay thói quen vì truyền thống hoặc sự bảo thủ cứng nhắc. Thái độ này thường gợi ý sự khép kín với ý tưởng hoặc phương pháp mới, ngay cả khi có các lựa chọn tốt hơn. Thái độ hidebound có thể cản trở sự sáng tạo, khả năng thích nghi và thảo luận cởi mở, khi người đó bám lấy các thói quen, quy tắc hoặc giáo điều đã được thiết lập. Thuật ngữ mang sắc thái nhẹ nhàng tiêu cực, cho thấy sự tuân thủ được đánh giá cao hơn việc học hỏi. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, giáo dục và văn hóa tổ chức, nơi các thực hành cũ có thể va chạm với đổi mới. Trong sử dụng, thường ghép với các cụm như 'theo truyền thống' hoặc 'trong cộng đồng này' để nhấn mạnh nguồn gốc của sự cứng nhắc.
Đối với người Việt, hidebound gợi ý nghiêm trọng tới sự bảo thủ quá mức; learner nên chú ý ngữ cảnh để không mang nghĩa quá nặng nề.
What does the word 'hidebound' mean?
Choose the correct sentence that uses 'hidebound':
Which word is most similar to 'hidebound'?
What is the opposite of 'hidebound'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as 'hidebound'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật