highland - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'cao' + 'đất'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hīehland', trong đó 'hīeh' có nghĩa là 'cao', dẫn đến tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dãy núi hùng vĩ điểm xuyết những cánh đồng xanh tươi và hồ núi, một phong cảnh cảm thấy bình yên và cao hơn thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHighland đề cập đến một khu vực đất đai cao, thường là khu vực đồi núi. Trong địa lý, nó mô tả địa hình cao hơn vùng đất xung quanh và thường liên kết với phong cảnh gồ ghề, khí hậu mát mẻ và đời sống chăn nuôi. Từ này có thể chỉ một cảnh quan tự nhiên, một vùng văn hóa, hoặc cảm giác tách biệt và cao ráo. Từ tiếng Anh được dùng phổ biến với danh xưng riêng như Highlands hoặc High‑lands, hoặc dùng metaphor trong văn học và du ký để gợi lên sự hùng vĩ và thanh bình.
Với người Việt, Highland thường ám chỉ một khu vực đất cao cụ thể và không phải mọi vùng đất cao; chú ý phân biệt The Highlands là danh từ riêng.
What does the word 'highland' mean?
Which of the following sentences uses 'highland' correctly?
Which word is most similar to 'highland'?
What is the opposite of 'highland'?
Can you think of a real-life context where highland areas are significant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật