LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hind - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hind Ý nghĩa của Từ

  • nằm ở phía sau
  • phần phía sau
  • một con hươu cái
Illustration for this word

hind Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hind Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪnd/
Mỹ /haɪnd/
Tiết
hind

hind Từ nguyên của Từ

Gốc: hind (liên quan đến 'phía sau'). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'hindan' → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hươu đứng uyển chuyển, với hai chân sau vững chãi khi nó nhìn về phía khu rừng phía sau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hind là từ ngắn gợi ý phần phía sau hoặc ở mặt sau của một vật. Nó hay gặp trong các cụm từ cố định như hind legs (chân sau) hoặc hindquarters. Danh từ hind vẫn tồn tại trong ngữ cảnh động vật để chỉ một con hươu cái trong văn bản cổ, ít gặp trong giao tiếp hiện đại. Hind không đồng nghĩa với behind. Hình dung một con vật đứng bằng chân sau sẽ giúp nhớ nghĩa vị trí phía sau. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ hindan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hind chủ yếu dùng để chỉ phần phía sau; dùng hind legs hoặc hindquarters; hind không phải đồng nghĩa với behind trong mọi ngữ cảnh; danh từ này khá cổ; luyện các cụm cố định; phát âm /haɪnd/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hind và behind luôn có thể hoán đổi cho nhau
  • hind chỉ dùng cho hươu cái
  • hind là động từ
  • hind chỉ về phần trước
  • hind phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh nói tiếng Việt, hind là từ cố định và trang trọng cho vị trí ở phía sau; behind là từ dùng hàng ngày. Sai lầm phổ biến là lẫn lộn hai từ ở ngữ cảnh phi cố định.

Mẹo Học

  • Học hind chủ yếu qua các cụm cố định (hind legs, hindquarters).
  • Phân biệt hind và behind tùy ngữ cảnh.
  • Danh từ hind có thể ám chỉ hươu cái trong văn bản cổ, ít dùng sống.
  • Hình dung động vật đứng bằng chân sau để nhớ nghĩa.
  • Phát âm /haɪnd/ cho chuẩn.
  • Luyện tập với nhiều ví dụ khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hind' mean?

A.Located at the back
B.The front part of something
C.A type of vegetable
D.A kind of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hind' correctly?

A.The hind leg of the dog broke.
B.She baked a hind pie for dinner.
C.He's in the hind of the class.
D.The hind mind was brilliant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hind'?

A.Front
B.Rear
C.Middle
D.Up
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hind'?

A.Back
B.Front
C.Below
D.Above
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the term 'hind' would be used?

A.A construction worker examined the hind of the building.
B.The animal moved swiftly in the crowded area.
C.The children played joyfully in the park.
D.I watched the clouds gather in the evening sky.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions at the Gate

Asking for Directions

2026.05.01 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ