LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

holster - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

holster Ý nghĩa của Từ

  • Một giá đỡ cho vũ khí.
  • Một cái hộp để mang theo vũ khí trên cơ thể.
  • Một lớp bảo vệ cho vũ khí.
Illustration for this word

holster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

holster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhəʊlstə/
Mỹ /ˈhoʊlstər/
Tiết
holster

holster Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: Từ 'holster' (danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'holster', có nghĩa là 'đặt trong một nơi hoặc che đậy.' Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cao bồi với khẩu súng trong một chiếc bao da sang trọng, sẵn sàng cho hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'holster'?

A.A holder for carrying a gun
B.A type of weapon
C.A kind of clothing
D.A type of tool
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'holster' correctly?

A.He decided to holster his guitar before heading to the stage.
B.She used a holster to carry her books.
C.The police officer secured his firearm in the holster.
D.They holstered their cars in the driveway.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'holster'?

A.Case
B.Belt
C.Sheath
D.Container
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'holster'?

A.Expose
B.Hide
C.Store
D.Secure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where the word 'holster' could be used?

A.He reached for his firearm and pulled it from the holster.
B.She put the phone in her bag.
C.They left the items on the table.
D.The backpack was heavy with books.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ