LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leather - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leather Ý nghĩa của Từ

  • Một vật liệu làm từ da động vật.
  • Một loại vải bền thường được sử dụng cho quần áo và phụ kiện.
  • Một lớp bảo vệ cho đồ nội thất hoặc phương tiện.
Illustration for this word

leather Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leather Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛðə/
Mỹ /ˈlɛðər/
Tiết
leather

leather Từ nguyên của Từ

leather = leathe + -er (hậu tố gợi ý một vật liệu) > tiếng Anh cổ 'leðer' > Nguyên gốc German > La Tinh. Hãy tưởng tượng chất liệu da mạnh mẽ và phong phú, gợi nhớ đến da của một sinh vật dũng cảm và những kỹ năng cần thiết để biến nó thành trang phục hoặc phụ kiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng một chiếc áo khoác da lên và cảm nhận trọng lượng, bàn tay move theo vân da. Bề mặt phản ứng với cảm giác chạm và thay đổi nhẹ; tôi adjust nắm cho cân bằng. Nét nhăn nhỏ xuất hiện khi lực được điều chỉnh, tôi quyết định nơi đặt tay áo. Trong khoảnh khắc yên tĩnh ấy, da thuộc không chỉ là vật liệu mà là một người bạn đồng hành trong đời sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Da thuộc là một vật liệu bền được làm từ da động vật qua quá trình thuộc da. Nó được dùng rộng rãi cho giày dép, áo khoác, túi xách và đồ nội thất, và có thể được xử lý để có bề mặt trơn láng, có vân hoặc mềm. Từ leather có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ leðer, phản ánh một lịch sử dài của thủ công da. Khi học từ vựng liên quan đến da, hãy phân biệt leather (vật liệu) và leather goods (đồ da).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Leather là một vật liệu, không phải màu hay vải.
  • Khi gọi tên sản phẩm, nói áo khóa da chứ không phải chỉ da.
  • Leather goods là các đồ dùng bằng da.
  • Phân biệt da thật và da tổng hợp.
  • Bảo dưỡng da bằng dầu dưỡng và tránh ẩm ướt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Da là da da da ca cho nguyên liệu.
  • Da luôn màu nâu hoặc đen.
  • Da tổng hợp là da thật.
  • Da và da lộn (da nhám) là hai chất liệu khác nhau.
  • Sản phẩm da luôn đắt đỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể hiểu lầm da là chỉ da sống hoặc màu da; cần nhấn mạnh da là vật liệu được xử lý, và đồ da là sản phẩm.

Mẹo Học

  • Học các từ ghép thông dụng: áo khoác da, thắt lưng da, túi xách da.
  • Phân biệt da (vật liệu) và đồ da (sản phẩm).
  • Hiểu các từ hoàn thiện: da toàn phần, da lớp trên, da thật.
  • So sánh da thật với da tổng hợp.
  • Bảo quản da bằng dầu dưỡng và tránh ẩm ướt.
  • Luyện mô tả sản phẩm để nghe cách nói về da.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'leather'?

A.A type of fruit
B.A fancy dessert
C.A material made from animal hide
D.A city in Europe
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you find 'leather' commonly used?

A.Cooking a meal
B.Building a house
C.Making clothing and accessories
D.Playing a musical instrument
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'leather'?

A.Wood
B.Plastic
C.Fabric
D.Glass
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'leather'?

A.Soft
B.Smooth
C.Synthetic
D.Delicate
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically see 'leather' being used in real life?

A.At a sports stadium
B.At a car wash
C.In a library
D.In a shoe store

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Meeting about Fieldwork and Funding

University Application

2026.02.03 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for Stomach Pain and Rash

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ