leather - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
leather = leathe + -er (hậu tố gợi ý một vật liệu) > tiếng Anh cổ 'leðer' > Nguyên gốc German > La Tinh. Hãy tưởng tượng chất liệu da mạnh mẽ và phong phú, gợi nhớ đến da của một sinh vật dũng cảm và những kỹ năng cần thiết để biến nó thành trang phục hoặc phụ kiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng một chiếc áo khoác da lên và cảm nhận trọng lượng, bàn tay move theo vân da. Bề mặt phản ứng với cảm giác chạm và thay đổi nhẹ; tôi adjust nắm cho cân bằng. Nét nhăn nhỏ xuất hiện khi lực được điều chỉnh, tôi quyết định nơi đặt tay áo. Trong khoảnh khắc yên tĩnh ấy, da thuộc không chỉ là vật liệu mà là một người bạn đồng hành trong đời sống hàng ngày.
Da thuộc là một vật liệu bền được làm từ da động vật qua quá trình thuộc da. Nó được dùng rộng rãi cho giày dép, áo khoác, túi xách và đồ nội thất, và có thể được xử lý để có bề mặt trơn láng, có vân hoặc mềm. Từ leather có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ leðer, phản ánh một lịch sử dài của thủ công da. Khi học từ vựng liên quan đến da, hãy phân biệt leather (vật liệu) và leather goods (đồ da).
Học viên tiếng Việt có thể hiểu lầm da là chỉ da sống hoặc màu da; cần nhấn mạnh da là vật liệu được xử lý, và đồ da là sản phẩm.
What is the meaning of the word 'leather'?
In which of the following scenarios would you find 'leather' commonly used?
Which word is similar to 'leather'?
Which word is the opposite of 'leather'?
Where would you typically see 'leather' being used in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật