LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

homologous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

homologous Ý nghĩa của Từ

  • có cùng mối quan hệ, vị trí hoặc cấu trúc
  • tương tự hoặc có thể so sánh theo một cách nào đó
  • liên quan đến các đồng loại sinh học
Illustration for this word

homologous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

homologous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həˈmɒləgəs/
Mỹ /həˈmɑlɪgəs/
Tiết
homologous

homologous Từ nguyên của Từ

homologous = homo- (cùng) + logos (mối quan hệ); La-tinh từ Hy Lạp -> Pháp cổ -> Anh. Hãy tưởng tượng hai cái cây giống hệt nhau đang phát triển một cách hòa hợp, cả hai đều phản ánh cùng một cấu trúc và rễ trong môi trường xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Homologous là tính từ mô tả các cấu trúc hoặc quan hệ có nguồn gốc chung hoặc vị trí tương tự ở các sinh vật khác nhau. Nói cách khác, chúng có cùng quá trình phát triển hoặc chức năng tương tự, dù có thể không giống hệt về hình dáng. Trong giải phẫu so sánh, xương tương đồng ở các chi trước của động vật có vú, của cá voi, của con người cho thấy có nguồn gốc tiến hóa chung. Thuật ngữ này cũng được dùng ở mức khái quát để chỉ vai trò hoặc vị trí tương tự trong các hệ thống khác. Nguồn gốc từ Latin/Greek nhấn mạnh sự liên hệ hoặc tương đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định nguồn gốc hoặc vị trí chung trước
  • So sánh các cấu trúc đồng nguồn giữa các loài
  • Phân biệt với các quan hệ tương tự khác
  • Nhớ gốc từ homo- và logos
  • Thận trọng khi so sánh liên ngành

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đồng nguồn không có nghĩa là giống hệt về hình thức
  • Nhầm lẫn đồng nguồn với tương đồng, tương đồng chỉ là chức năng giống
  • Đồng nguồn không chỉ áp dụng cho giải phẫu mà còn di truyền và phát triển
  • Áp dụng khái niệm vào vật thể thường ngày có thể gây hiểu lầm
  • Đặc điểm đồng nguồn có thể khác về cấu trúc nhưng nguồn gốc giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm homologous với analog. Nhấn mạnh nguồn gốc chung và sự khác biệt với tương đồng.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa của tiền tố homo- (cùng)
  • So sánh các结构 đồng nguồn giữa các loài
  • Phân biệt đồng nguồn và tương tự
  • Tìm nguồn gốc phát triển chung
  • Dùng sơ đồ để mô tả vị trí tương đối
  • Luyện tập với ví dụ di truyền và giải phẫu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'homologous' mean?

A.Completely unrelated in form
B.Similar in structure and evolutionary origin
C.Different and distinct
D.Opposite in function
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'homologous' correctly?

A.The two paintings were homologous in style and technique.
B.His happiness was homologous to the bright sun.
C.The birds and bats are homologous creatures despite their differences.
D.The homologous model of the car showed a new level of innovation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'homologous'?

A.Equivalent
B.Dissimilar
C.Contradictory
D.Unrelated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'homologous'?

A.Similar
B.Equivalent
C.Dissimilar
D.Comparable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this concept applies?

A.The two animals share a similar skeletal structure.
B.The design choices for both products were clearly unrelated.
C.The software systems operate on entirely different frameworks.
D.Their historical backgrounds were vastly different.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ