homologous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
homologous = homo- (cùng) + logos (mối quan hệ); La-tinh từ Hy Lạp -> Pháp cổ -> Anh. Hãy tưởng tượng hai cái cây giống hệt nhau đang phát triển một cách hòa hợp, cả hai đều phản ánh cùng một cấu trúc và rễ trong môi trường xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHomologous là tính từ mô tả các cấu trúc hoặc quan hệ có nguồn gốc chung hoặc vị trí tương tự ở các sinh vật khác nhau. Nói cách khác, chúng có cùng quá trình phát triển hoặc chức năng tương tự, dù có thể không giống hệt về hình dáng. Trong giải phẫu so sánh, xương tương đồng ở các chi trước của động vật có vú, của cá voi, của con người cho thấy có nguồn gốc tiến hóa chung. Thuật ngữ này cũng được dùng ở mức khái quát để chỉ vai trò hoặc vị trí tương tự trong các hệ thống khác. Nguồn gốc từ Latin/Greek nhấn mạnh sự liên hệ hoặc tương đồng.
Người học tiếng Việt thường nhầm homologous với analog. Nhấn mạnh nguồn gốc chung và sự khác biệt với tương đồng.
What does the word 'homologous' mean?
Which sentence uses 'homologous' correctly?
Which word is most similar to 'homologous'?
What is the opposite of 'homologous'?
Can you think of a real-life context where this concept applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật