LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chromosomes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chromosomes Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc hình sợi của axit nucleic và protein trong nhân của tế bào eukaryote
  • cấu trúc mang thông tin di truyền
  • biểu hiện vật lý của di truyền
Illustration for this word

chromosomes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chromosomes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrəʊməˌsəʊm/
Mỹ /ˈkroʊməˌsoʊm/
Tiết
chromosome

chromosomes Từ nguyên của Từ

Từ 'cromo-' (màu sắc) + 'soma' (cơ thể), chỉ một cơ thể có màu trong nhân tế bào. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, thông qua tiếng Latin đến tiếng Anh. Hình dung các nhiễm sắc thể như những sợi chỉ đầy màu sắc đan xen trong nhân, đại diện cho bản chất của sự sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chromosome là một cấu trúc dạng sợi gồm axit nucleic và protein, nằm ở nhân tế bào và mang thông tin di truyền, thể hiện tính di truyền ở mức vật lý. Ở người, có 23 cặp nhiễm sắc thể tổ chức DNA thành các gen và ảnh hưởng đến phát triển và đặc điểm. Từ ngữ xuất phát từ tiếng Hy Lamin: chroma (màu) và soma (thân thể), gợi hình ảnh một cơ thể màu trong nhân tế bào. Học viên thường hình dung nhiễm sắc thể như các sợi màu, nhưng sinh học hiện đại coi chúng là phức hợp DNA-protein động và thay đổi theo chu kỳ tế bào.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt số nhiều và số ít: chromsome / chromsome
  • Kết nối nhiễm sắc thể với vai trò di truyền
  • Nhớ gốc từ chroma + soma
  • Phân biệt nhiễm sắc thể, gen và bộ gen
  • Dùng câu chung 'a chromosome', dùng cụ thể 'the chromosomes'
  • Luyện tập với ví dụ như nhiễm sắc thể X

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiễm sắc thể là gen
  • Nhiễm sắc thể luôn Hiển thị ở mọi tế bào và không thay đổi
  • Con người có 46 nhiễm sắc thể ở mọi tế bào
  • DNA và nhiễm sắc thể không liên quan
  • Hình ảnh nhiễm sắc thể có màu cố định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nhiễm sắc thể được hiểu như một đơn vị và khái niệm; người học dễ nhầm với gen hoặc bộ gen và nhầm lẫn giới từ/điểm động từ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cách viết và phát âm
  • Liên kết nhiễm sắc thể với vai trò di truyền
  • Phân biệt nhiễm sắc thể, gen và bộ gen
  • Luyện tập sự dùng số ít và số nhiều
  • Tưởng tượng nó như một phức hợp DNA-protein trong chu kỳ tế bào
  • Sử dụng ví dụ như nhiễm sắc thể X

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ